Trang chủ › Khoảng cách › Pleiku → Hưng Yên
Từ Pleiku đến Hưng Yên bao nhiêu km?
Khoảng 1071 km, đi ô tô hết khoảng 857 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 1071.3 km |
| Đường chim bay | 769 km |
| Thời gian lái | 857 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 428 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 557.050 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 1.541.065 đ |
| CO₂ ước tính | 173 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 2.098.115 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 428 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 557.050 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 835.575 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 1.114.100 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 1.392.625 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 2.228.200 đ |
Mô tả tuyến
Lộ trình Pleiku đi Hưng Yên mang tính liên vùng Tây Nguyên – đồng bằng sông Hồng, hướng bắc tây. Hành trình đi trục đường bộ liên vùng, có thể kết hợp cao tốc từng đoạn tùy hướng và thời điểm. Nên chọn giờ tránh cao điểm nội đô ở hai đầu tuyến. Có thể kết hợp đổ xăng và nghỉ giải lao cùng một điểm để giảm số lần tấp vào lề. Mùa mưa cần giảm tốc trên đoạn ngập úng và đèo dốc; mùa khô chú ý chói nắng buổi trưa. Bảng số phía trên đã ước tính quãng đường, thời gian và chi phí; bạn chỉ cần chỉnh loại xe cho sát thực tế. Đường đèo Đà Lạt và Tây Nguyên quanh co — đi chậm, không rú ga giữa cua.
Lưu ý khi đi
- Xuất phát sớm khỏi Pleiku để tránh ùn tắc giờ cao điểm, đặc biệt cuối tuần.
- Tải bản đồ ngoại tuyến phòng đoạn sóng yếu vùng núi hoặc ven biển.
- Quốc lộ qua thị trấn có thể có gờ giảm tốc và xe máy cắt ngang — giảm tốc sớm.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 2.098.115 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 524.529 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 480.000–800.000 đ/người |
| Máy bay | thường có đường bay — đặt sớm giá tốt, so vé thực tế |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Chặng 1071 km là hành trình rất dài với ô tô cá nhân. Với cự ly này, máy bay thường nhanh và rẻ hơn nếu đi ít người; tàu hỏa là lựa chọn thoải mái nếu có tuyến. Lái xe chỉ nên chọn khi cần xe ở điểm đến hoặc đi nhóm đông chia chi phí. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Pleiku đến Hưng Yên bao nhiêu km?
Khoảng 1.071 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 769 km.
Đi Pleiku Hưng Yên mất bao lâu?
Khoảng 857 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 557.050 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Pleiku đến Hưng Yên hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 2.098.115 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Hưng Yên về Pleiku có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.