Trang chủ › Khoảng cách › Quy Nhơn → Tân An
Từ Quy Nhơn đến Tân An bao nhiêu km?
Khoảng 663 km, đi ô tô hết khoảng 496 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 662.8 km |
| Đường chim bay | 473 km |
| Thời gian lái | 496 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 265 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 344.630 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 953.438 đ |
| CO₂ ước tính | 107 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 1.298.068 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 265 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 344.630 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 516.945 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 689.260 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 861.575 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 1.378.520 đ |
Mô tả tuyến
Lộ trình Quy Nhơn đi Tân An mang tính liên vùng duyên hải Nam Trung Bộ – Đông Nam Bộ, hướng nam tây. Hành trình đi trục đường bộ liên vùng, có thể kết hợp cao tốc từng đoạn tùy hướng và thời điểm. Nên chọn giờ tránh cao điểm nội đô ở hai đầu tuyến. Có thể kết hợp đổ xăng và nghỉ giải lao cùng một điểm để giảm số lần tấp vào lề. Nếu đi mùa cao điểm du lịch, đặt chỗ nghỉ dọc đường trước và tránh vào nội đô giờ tan tầm. Bảng số phía trên đã ước tính quãng đường, thời gian và chi phí; bạn chỉ cần chỉnh loại xe cho sát thực tế.
Lưu ý khi đi
- Quốc lộ qua thị trấn có thể có gờ giảm tốc và xe máy cắt ngang — giảm tốc sớm.
- Xuất phát sớm khỏi Quy Nhơn để tránh ùn tắc giờ cao điểm, đặc biệt cuối tuần.
- Tải bản đồ ngoại tuyến phòng đoạn sóng yếu vùng núi hoặc ven biển.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 1.298.068 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 324.517 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 300.000–500.000 đ/người |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Với cự ly 663 km, ô tô cá nhân phù hợp khi đi nhóm từ hai người trở lên; xe khách giường nằm thường rẻ hơn cho người đi một mình; nếu trục có đường sắt, tàu hỏa là phương án cân bằng giữa giá và độ thoải mái. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Quy Nhơn đến Tân An bao nhiêu km?
Khoảng 663 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 473 km.
Đi Quy Nhơn Tân An mất bao lâu?
Khoảng 496 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 344.630 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Quy Nhơn đến Tân An hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 1.298.068 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Tân An về Quy Nhơn có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.