Trang chủ › Khoảng cách › Tuy Hòa → Biên Hòa
Từ Tuy Hòa đến Biên Hòa bao nhiêu km?
Khoảng 510 km, đi ô tô hết khoảng 386 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 509.5 km |
| Đường chim bay | 362 km |
| Thời gian lái | 386 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 204 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 264.940 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 732.916 đ |
| CO₂ ước tính | 82 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 997.856 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 204 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 264.940 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 397.410 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 529.880 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 662.350 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 1.059.760 đ |
Mô tả tuyến
Xuất phát Tuy Hòa (biển Phú Yên, trục ven biển) hướng nam tây tới Biên Hòa (công nghiệp Đồng Nai, gần TP.HCM). Đoạn đường chủ yếu quốc lộ, một số đoạn có thể rẽ cao tốc nếu thuận hướng. Cảnh quan hai bên đổi dần theo từng vùng khí hậu và địa hình. Nên nghỉ ngắn ở trạm dừng chân quen hoặc khu dịch vụ cao tốc nếu đi đoạn đó, tránh dừng sát lề hẹp. Nếu đi mùa cao điểm du lịch, đặt chỗ nghỉ dọc đường trước và tránh vào nội đô giờ tan tầm. Đối chiếu thêm bản đồ thời gian thực ngày đi để tránh đoạn sửa đường đột xuất. Cao tốc êm hơn quốc lộ; vẫn nên nghỉ sau vài giờ lái liên tục.
Lưu ý khi đi
- Trên cao tốc giữ làn phù hợp tốc độ, không dừng khẩn cấp ngoài vị trí cho phép.
- Xuất phát sớm khỏi Tuy Hòa để tránh ùn tắc giờ cao điểm, đặc biệt cuối tuần.
- Tải bản đồ ngoại tuyến phòng đoạn sóng yếu vùng núi hoặc ven biển.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 997.856 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 249.464 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 230.000–380.000 đ/người |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Với cự ly 510 km, ô tô cá nhân phù hợp khi đi nhóm từ hai người trở lên; xe khách giường nằm thường rẻ hơn cho người đi một mình; nếu trục có đường sắt, tàu hỏa là phương án cân bằng giữa giá và độ thoải mái. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Tuy Hòa đến Biên Hòa bao nhiêu km?
Khoảng 510 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 362 km.
Đi Tuy Hòa Biên Hòa mất bao lâu?
Khoảng 386 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 264.940 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Tuy Hòa đến Biên Hòa hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 997.856 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Biên Hòa về Tuy Hòa có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.