Trang chủ › Khoảng cách › Vũng Tàu → Hạ Long
Từ Vũng Tàu đến Hạ Long bao nhiêu km?
Khoảng 1753 km, đi ô tô hết khoảng 1368 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 1753.1 km |
| Đường chim bay | 1167 km |
| Thời gian lái | 1368 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 701 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 911.560 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 2.521.834 đ |
| CO₂ ước tính | 283 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 3.433.394 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 701 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 911.560 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 1.367.340 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 1.823.120 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 2.278.900 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 3.646.240 đ |
Mô tả tuyến
Lộ trình Vũng Tàu đi Hạ Long mang tính liên vùng Đông Nam Bộ – đồng bằng sông Hồng, hướng bắc. Hành trình đi trục đường bộ liên vùng, có thể kết hợp cao tốc từng đoạn tùy hướng và thời điểm. Nên chọn giờ tránh cao điểm nội đô ở hai đầu tuyến. Có thể kết hợp đổ xăng và nghỉ giải lao cùng một điểm để giảm số lần tấp vào lề. Mùa mưa cần giảm tốc trên đoạn ngập úng và đèo dốc; mùa khô chú ý chói nắng buổi trưa. Bảng số phía trên đã ước tính quãng đường, thời gian và chi phí; bạn chỉ cần chỉnh loại xe cho sát thực tế.
Lưu ý khi đi
- Tải bản đồ ngoại tuyến phòng đoạn sóng yếu vùng núi hoặc ven biển.
- Quốc lộ qua thị trấn có thể có gờ giảm tốc và xe máy cắt ngang — giảm tốc sớm.
- Xuất phát sớm khỏi Vũng Tàu để tránh ùn tắc giờ cao điểm, đặc biệt cuối tuần.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 3.433.394 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 858.348 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 790.000–1.310.000 đ/người |
| Máy bay | thường có đường bay — đặt sớm giá tốt, so vé thực tế |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Chặng 1753 km là hành trình rất dài với ô tô cá nhân. Với cự ly này, máy bay thường nhanh và rẻ hơn nếu đi ít người; tàu hỏa là lựa chọn thoải mái nếu có tuyến. Lái xe chỉ nên chọn khi cần xe ở điểm đến hoặc đi nhóm đông chia chi phí. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Vũng Tàu đến Hạ Long bao nhiêu km?
Khoảng 1.753 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 1.167 km.
Đi Vũng Tàu Hạ Long mất bao lâu?
Khoảng 1368 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 911.560 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Vũng Tàu đến Hạ Long hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 3.433.394 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Hạ Long về Vũng Tàu có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.