Trang chủ › Khoảng cách › Từ Bắc Ninh
Từ Bắc Ninh đi các tỉnh thành
Bắc Ninh là công nghiệp gần thủ đô. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Bắc Ninh | 34 km | 36 phút | 80.834 đ |
| TP.HCM → Bắc Ninh | 1657 km | 1290 phút | 3.245.091 đ |
| Hải Phòng → Bắc Ninh | 101 km | 83 phút | 145.720 đ |
| Đà Nẵng → Bắc Ninh | 809 km | 651 phút | 1.584.570 đ |
| Cần Thơ → Bắc Ninh | 1835 km | 1438 phút | 2.639.791 đ |
| Huế → Bắc Ninh | 708 km | 569 phút | 1.018.746 đ |
| Nha Trang → Bắc Ninh | 1338 km | 1056 phút | 1.924.138 đ |
| Đà Lạt → Bắc Ninh | 1437 km | 1149 phút | 2.814.221 đ |
| Vũng Tàu → Bắc Ninh | 1708 km | 1320 phút | 3.345.392 đ |
| Quy Nhơn → Bắc Ninh | 1118 km | 872 phút | 2.188.768 đ |
| Buôn Ma Thuột → Bắc Ninh | 1335 km | 1092 phút | 1.920.541 đ |
| Pleiku → Bắc Ninh | 1157 km | 928 phút | 1.664.345 đ |
| Vinh → Bắc Ninh | 334 km | 267 phút | 654.974 đ |
| Thanh Hóa → Bắc Ninh | 196 km | 164 phút | 383.722 đ |
| Nam Định → Bắc Ninh | 106 km | 89 phút | 152.049 đ |
| Thái Bình → Bắc Ninh | 118 km | 92 phút | 170.462 đ |
| Ninh Bình → Bắc Ninh | 133 km | 109 phút | 191.033 đ |
| Hạ Long → Bắc Ninh | 168 km | 149 phút | 329.863 đ |
| Bắc Ninh → Lào Cai | 291 km | 238 phút | 569.362 đ |
| Bắc Ninh → Sa Pa | 320 km | 260 phút | 626.158 đ |
| Bắc Ninh → Điện Biên Phủ | 465 km | 352 phút | 668.327 đ |
| Bắc Ninh → Sơn La | 311 km | 240 phút | 447.230 đ |
| Bắc Ninh → Hà Giang | 296 km | 218 phút | 425.796 đ |
| Bắc Ninh → Cao Bằng | 251 km | 185 phút | 491.727 đ |
| Bắc Ninh → Lạng Sơn | 118 km | 96 phút | 255.612 đ |
| Bắc Ninh → Thái Nguyên | 62 km | 50 phút | 88.755 đ |
| Bắc Ninh → Việt Trì | 82 km | 70 phút | 118.676 đ |
| Bắc Ninh → Hòa Bình | 108 km | 98 phút | 155.933 đ |
| Bắc Ninh → Phủ Lý | 90 km | 80 phút | 177.244 đ |
| Bắc Ninh → Hưng Yên | 73 km | 59 phút | 105.298 đ |
| Bắc Ninh → Hải Dương | 53 km | 44 phút | 76.816 đ |
| Bắc Ninh → Đồng Hới | 520 km | 422 phút | 1.018.982 đ |
| Bắc Ninh → Đông Hà | 626 km | 501 phút | 1.225.603 đ |
| Bắc Ninh → Tam Kỳ | 864 km | 693 phút | 1.692.706 đ |
| Bắc Ninh → Hội An | 831 km | 671 phút | 1.626.952 đ |
| Bắc Ninh → Quảng Ngãi | 929 km | 725 phút | 1.820.152 đ |
| Bắc Ninh → Tuy Hòa | 1187 km | 933 phút | 2.324.322 đ |
| Bắc Ninh → Phan Thiết | 1539 km | 1195 phút | 2.213.995 đ |
| Bắc Ninh → Mũi Né | 1514 km | 1191 phút | 2.178.177 đ |
| Bắc Ninh → Phan Rang | 1418 km | 1115 phút | 2.040.368 đ |
| Bắc Ninh → Kon Tum | 1092 km | 877 phút | 1.571.130 đ |
| Bắc Ninh → Gia Nghĩa | 1410 km | 1107 phút | 2.027.710 đ |
| Bắc Ninh → Biên Hòa | 1626 km | 1285 phút | 2.339.145 đ |
| Bắc Ninh → Thủ Dầu Một | 1615 km | 1252 phút | 2.323.177 đ |
| Bắc Ninh → Tây Ninh | 1652 km | 1308 phút | 2.376.402 đ |
| Bắc Ninh → Mỹ Tho | 1705 km | 1326 phút | 2.452.211 đ |
| Bắc Ninh → Bến Tre | 1733 km | 1350 phút | 2.492.489 đ |
| Bắc Ninh → Trà Vinh | 1760 km | 1369 phút | 2.532.479 đ |
| Bắc Ninh → Vĩnh Long | 1784 km | 1391 phút | 2.565.852 đ |
| Bắc Ninh → Long Xuyên | 1802 km | 1399 phút | 3.528.943 đ |
| Bắc Ninh → Rạch Giá | 1865 km | 1451 phút | 3.653.438 đ |
| Bắc Ninh → Hà Tiên | 1945 km | 1501 phút | 3.809.556 đ |
| Bắc Ninh → Phú Quốc | 2026 km | 2075 phút | 2.914.401 đ |
| Bắc Ninh → Cà Mau | 1948 km | 1511 phút | 2.801.623 đ |
| Bắc Ninh → Sóc Trăng | 1830 km | 1458 phút | 2.633.174 đ |
| Bắc Ninh → Bạc Liêu | 1918 km | 1491 phút | 2.758.899 đ |
| Bắc Ninh → Cao Lãnh | 1763 km | 1371 phút | 2.535.500 đ |
| Bắc Ninh → Tân An | 1696 km | 1325 phút | 2.440.271 đ |