Trang chủ › Khoảng cách › Từ Bến Tre
Từ Bến Tre đi các tỉnh thành
Hub Bến Tre tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực Đông Nam Bộ có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Bến Tre | 1690 km | 1306 phút | 2.430.346 đ |
| TP.HCM → Bến Tre | 85 km | 66 phút | 122.129 đ |
| Hải Phòng → Bến Tre | 1724 km | 1334 phút | 2.479.830 đ |
| Đà Nẵng → Bến Tre | 934 km | 707 phút | 1.343.127 đ |
| Cần Thơ → Bến Tre | 114 km | 96 phút | 163.414 đ |
| Huế → Bến Tre | 1018 km | 782 phút | 1.992.774 đ |
| Nha Trang → Bến Tre | 494 km | 358 phút | 934.985 đ |
| Đà Lạt → Bến Tre | 375 km | 284 phút | 734.999 đ |
| Vũng Tàu → Bến Tre | 166 km | 145 phút | 334.169 đ |
| Quy Nhơn → Bến Tre | 707 km | 524 phút | 1.017.020 đ |
| Buôn Ma Thuột → Bến Tre | 433 km | 321 phút | 622.439 đ |
| Pleiku → Bến Tre | 600 km | 472 phút | 862.668 đ |
| Vinh → Bến Tre | 1394 km | 1076 phút | 2.005.125 đ |
| Thanh Hóa → Bến Tre | 1534 km | 1187 phút | 2.206.084 đ |
| Nam Định → Bến Tre | 1630 km | 1261 phút | 2.344.180 đ |
| Thái Bình → Bến Tre | 1649 km | 1277 phút | 2.372.518 đ |
| Ninh Bình → Bến Tre | 1611 km | 1255 phút | 2.316.848 đ |
| Hạ Long → Bến Tre | 1780 km | 1404 phút | 2.560.674 đ |
| Bắc Ninh → Bến Tre | 1733 km | 1350 phút | 2.492.489 đ |
| Lào Cai → Bến Tre | 2006 km | 1521 phút | 2.886.063 đ |
| Sa Pa → Bến Tre | 2037 km | 1544 phút | 2.930.656 đ |
| Điện Biên Phủ → Bến Tre | 2024 km | 1541 phút | 2.911.380 đ |
| Sơn La → Bến Tre | 1870 km | 1430 phút | 2.690.283 đ |
| Hà Giang → Bến Tre | 1994 km | 1518 phút | 2.868.944 đ |
| Cao Bằng → Bến Tre | 1962 km | 1504 phút | 3.841.598 đ |
| Lạng Sơn → Bến Tre | 1835 km | 1422 phút | 3.593.574 đ |
| Thái Nguyên → Bến Tre | 1762 km | 1364 phút | 2.533.918 đ |
| Việt Trì → Bến Tre | 1762 km | 1349 phút | 2.534.062 đ |
| Hòa Bình → Bến Tre | 1696 km | 1294 phút | 2.439.840 đ |
| Phủ Lý → Bến Tre | 1636 km | 1266 phút | 2.353.386 đ |
| Hưng Yên → Bến Tre | 1658 km | 1282 phút | 3.247.337 đ |
| Hải Dương → Bến Tre | 1704 km | 1314 phút | 2.450.916 đ |
| Đồng Hới → Bến Tre | 1210 km | 935 phút | 1.740.297 đ |
| Đông Hà → Bến Tre | 1093 km | 835 phút | 1.572.568 đ |
| Tam Kỳ → Bến Tre | 930 km | 696 phút | 1.337.230 đ |
| Hội An → Bến Tre | 925 km | 716 phút | 1.330.900 đ |
| Quảng Ngãi → Bến Tre | 886 km | 679 phút | 1.275.230 đ |
| Tuy Hòa → Bến Tre | 635 km | 479 phút | 913.591 đ |
| Phan Thiết → Bến Tre | 247 km | 179 phút | 483.346 đ |
| Mũi Né → Bến Tre | 271 km | 201 phút | 528.079 đ |
| Phan Rang → Bến Tre | 393 km | 282 phút | 751.012 đ |
| Kon Tum → Bến Tre | 637 km | 504 phút | 916.756 đ |
| Gia Nghĩa → Bến Tre | 313 km | 234 phút | 449.963 đ |
| Biên Hòa → Bến Tre | 115 km | 93 phút | 165.284 đ |
| Thủ Dầu Một → Bến Tre | 105 km | 86 phút | 151.618 đ |
| Tây Ninh → Bến Tre | 148 km | 123 phút | 212.898 đ |
| Mỹ Tho → Bến Tre | 19 km | 15 phút | 27.332 đ |
| Bến Tre → Trà Vinh | 47 km | 40 phút | 68.185 đ |
| Bến Tre → Vĩnh Long | 59 km | 60 phút | 84.872 đ |
| Bến Tre → Long Xuyên | 147 km | 112 phút | 287.338 đ |
| Bến Tre → Rạch Giá | 196 km | 147 phút | 383.161 đ |
| Bến Tre → Hà Tiên | 290 km | 214 phút | 567.965 đ |
| Bến Tre → Phú Quốc | 371 km | 788 phút | 533.396 đ |
| Bến Tre → Cà Mau | 239 km | 182 phút | 343.802 đ |
| Bến Tre → Sóc Trăng | 103 km | 113 phút | 147.734 đ |
| Bến Tre → Bạc Liêu | 153 km | 147 phút | 220.234 đ |
| Bến Tre → Cao Lãnh | 107 km | 83 phút | 154.495 đ |
| Bến Tre → Tân An | 38 km | 29 phút | 54.088 đ |