Trang chủ › Khoảng cách › Từ Biên Hòa
Từ Biên Hòa đi các tỉnh thành
Biên Hòa là công nghiệp Đồng Nai, gần TP.HCM. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Biên Hòa | 1583 km | 1242 phút | 2.277.002 đ |
| TP.HCM → Biên Hòa | 29 km | 30 phút | 68.292 đ |
| Hải Phòng → Biên Hòa | 1630 km | 1294 phút | 2.344.323 đ |
| Đà Nẵng → Biên Hòa | 827 km | 642 phút | 1.189.783 đ |
| Cần Thơ → Biên Hòa | 202 km | 167 phút | 290.145 đ |
| Huế → Biên Hòa | 911 km | 717 phút | 1.784.050 đ |
| Nha Trang → Biên Hòa | 401 km | 299 phút | 784.797 đ |
| Đà Lạt → Biên Hòa | 268 km | 207 phút | 385.518 đ |
| Vũng Tàu → Biên Hòa | 82 km | 92 phút | 118.245 đ |
| Quy Nhơn → Biên Hòa | 606 km | 462 phút | 1.186.707 đ |
| Buôn Ma Thuột → Biên Hòa | 326 km | 257 phút | 469.095 đ |
| Pleiku → Biên Hòa | 493 km | 407 phút | 709.324 đ |
| Vinh → Biên Hòa | 1302 km | 1027 phút | 1.872.783 đ |
| Thanh Hóa → Biên Hòa | 1427 km | 1122 phút | 2.052.740 đ |
| Nam Định → Biên Hòa | 1523 km | 1197 phút | 2.190.836 đ |
| Thái Bình → Biên Hòa | 1543 km | 1212 phút | 3.021.404 đ |
| Ninh Bình → Biên Hòa | 1504 km | 1190 phút | 2.163.504 đ |
| Hạ Long → Biên Hòa | 1674 km | 1340 phút | 2.407.330 đ |
| Bắc Ninh → Biên Hòa | 1626 km | 1285 phút | 2.339.145 đ |
| Lào Cai → Biên Hòa | 1900 km | 1457 phút | 2.732.718 đ |
| Sa Pa → Biên Hòa | 1931 km | 1480 phút | 2.777.312 đ |
| Điện Biên Phủ → Biên Hòa | 1917 km | 1477 phút | 2.758.036 đ |
| Sơn La → Biên Hòa | 1778 km | 1381 phút | 2.558.085 đ |
| Hà Giang → Biên Hòa | 1873 km | 1437 phút | 2.694.454 đ |
| Cao Bằng → Biên Hòa | 1855 km | 1439 phút | 2.667.986 đ |
| Lạng Sơn → Biên Hòa | 1728 km | 1357 phút | 3.384.706 đ |
| Thái Nguyên → Biên Hòa | 1655 km | 1299 phút | 3.240.900 đ |
| Việt Trì → Biên Hòa | 1655 km | 1285 phút | 2.380.718 đ |
| Hòa Bình → Biên Hòa | 1590 km | 1229 phút | 2.286.496 đ |
| Phủ Lý → Biên Hòa | 1529 km | 1201 phút | 2.200.042 đ |
| Hưng Yên → Biên Hòa | 1551 km | 1217 phút | 2.231.689 đ |
| Hải Dương → Biên Hòa | 1612 km | 1265 phút | 2.318.574 đ |
| Đồng Hới → Biên Hòa | 1088 km | 854 phút | 1.565.807 đ |
| Đông Hà → Biên Hòa | 987 km | 770 phút | 1.932.334 đ |
| Tam Kỳ → Biên Hòa | 796 km | 626 phút | 1.144.758 đ |
| Hội An → Biên Hòa | 819 km | 652 phút | 1.177.556 đ |
| Quảng Ngãi → Biên Hòa | 728 km | 577 phút | 1.047.660 đ |
| Tuy Hòa → Biên Hòa | 510 km | 386 phút | 997.856 đ |
| Phan Thiết → Biên Hòa | 154 km | 120 phút | 301.191 đ |
| Mũi Né → Biên Hòa | 178 km | 142 phút | 349.175 đ |
| Phan Rang → Biên Hòa | 300 km | 222 phút | 587.824 đ |
| Kon Tum → Biên Hòa | 531 km | 439 phút | 763.412 đ |
| Gia Nghĩa → Biên Hòa | 206 km | 169 phút | 296.619 đ |
| Biên Hòa → Thủ Dầu Một | 23 km | 26 phút | 32.798 đ |
| Biên Hòa → Tây Ninh | 114 km | 100 phút | 164.564 đ |
| Biên Hòa → Mỹ Tho | 102 km | 85 phút | 146.152 đ |
| Biên Hòa → Bến Tre | 115 km | 93 phút | 165.284 đ |
| Biên Hòa → Trà Vinh | 157 km | 127 phút | 226.420 đ |
| Biên Hòa → Vĩnh Long | 166 km | 134 phút | 238.791 đ |
| Biên Hòa → Long Xuyên | 218 km | 177 phút | 427.371 đ |
| Biên Hòa → Rạch Giá | 267 km | 213 phút | 523.063 đ |
| Biên Hòa → Hà Tiên | 361 km | 279 phút | 707.854 đ |
| Biên Hòa → Phú Quốc | 442 km | 853 phút | 636.249 đ |
| Biên Hòa → Cà Mau | 330 km | 254 phút | 474.417 đ |
| Biên Hòa → Sóc Trăng | 213 km | 201 phút | 305.969 đ |
| Biên Hòa → Bạc Liêu | 300 km | 234 phút | 431.838 đ |
| Biên Hòa → Cao Lãnh | 179 km | 149 phút | 257.348 đ |
| Biên Hòa → Tân An | 79 km | 68 phút | 113.066 đ |