Trang chủ › Khoảng cách › Từ Buôn Ma Thuột
Từ Buôn Ma Thuột đi các tỉnh thành
Buôn Ma Thuột là cao nguyên cà phê, trung tâm Đắk Lắk. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Buôn Ma Thuột | 1286 km | 1048 phút | 1.850.486 đ |
| TP.HCM → Buôn Ma Thuột | 358 km | 262 phút | 514.551 đ |
| Hải Phòng → Buôn Ma Thuột | 1318 km | 1085 phút | 1.896.662 đ |
| Đà Nẵng → Buôn Ma Thuột | 516 km | 433 phút | 742.122 đ |
| Cần Thơ → Buôn Ma Thuột | 521 km | 395 phút | 748.883 đ |
| Huế → Buôn Ma Thuột | 600 km | 507 phút | 862.668 đ |
| Nha Trang → Buôn Ma Thuột | 189 km | 178 phút | 271.589 đ |
| Đà Lạt → Buôn Ma Thuột | 186 km | 190 phút | 266.842 đ |
| Vũng Tàu → Buôn Ma Thuột | 400 km | 317 phút | 575.256 đ |
| Quy Nhơn → Buôn Ma Thuột | 273 km | 252 phút | 392.710 đ |
| Buôn Ma Thuột → Pleiku | 180 km | 169 phút | 259.074 đ |
| Buôn Ma Thuột → Vinh | 1001 km | 826 phút | 1.439.795 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thanh Hóa | 1125 km | 920 phút | 1.618.025 đ |
| Buôn Ma Thuột → Nam Định | 1221 km | 995 phút | 2.390.911 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thái Bình | 1256 km | 1027 phút | 1.807.188 đ |
| Buôn Ma Thuột → Ninh Bình | 1203 km | 990 phút | 1.730.659 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hạ Long | 1373 km | 1128 phút | 2.688.315 đ |
| Buôn Ma Thuột → Bắc Ninh | 1335 km | 1092 phút | 1.920.541 đ |
| Buôn Ma Thuột → Lào Cai | 1597 km | 1255 phút | 2.297.572 đ |
| Buôn Ma Thuột → Sa Pa | 1603 km | 1294 phút | 2.306.347 đ |
| Buôn Ma Thuột → Điện Biên Phủ | 1630 km | 1292 phút | 2.345.330 đ |
| Buôn Ma Thuột → Sơn La | 1477 km | 1181 phút | 2.124.233 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hà Giang | 1571 km | 1236 phút | 2.259.884 đ |
| Buôn Ma Thuột → Cao Bằng | 1566 km | 1261 phút | 2.252.979 đ |
| Buôn Ma Thuột → Lạng Sơn | 1442 km | 1180 phút | 2.824.719 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thái Nguyên | 1352 km | 1104 phút | 2.648.727 đ |
| Buôn Ma Thuột → Việt Trì | 1368 km | 1097 phút | 1.967.436 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hòa Bình | 1287 km | 1028 phút | 1.851.637 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phủ Lý | 1228 km | 1006 phút | 1.765.903 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hưng Yên | 1265 km | 1038 phút | 1.819.415 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hải Dương | 1304 km | 1070 phút | 1.875.804 đ |
| Buôn Ma Thuột → Đồng Hới | 783 km | 646 phút | 1.533.506 đ |
| Buôn Ma Thuột → Đông Hà | 682 km | 563 phút | 980.769 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tam Kỳ | 490 km | 393 phút | 704.577 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hội An | 538 km | 429 phút | 773.481 đ |
| Buôn Ma Thuột → Quảng Ngãi | 422 km | 344 phút | 607.479 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tuy Hòa | 195 km | 183 phút | 280.651 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phan Thiết | 335 km | 242 phút | 481.610 đ |
| Buôn Ma Thuột → Mũi Né | 355 km | 262 phút | 511.243 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phan Rang | 284 km | 247 phút | 409.109 đ |
| Buôn Ma Thuột → Kon Tum | 224 km | 207 phút | 322.799 đ |
| Buôn Ma Thuột → Gia Nghĩa | 130 km | 97 phút | 187.580 đ |
| Buôn Ma Thuột → Biên Hòa | 326 km | 257 phút | 469.095 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thủ Dầu Một | 330 km | 240 phút | 474.273 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tây Ninh | 352 km | 279 phút | 506.496 đ |
| Buôn Ma Thuột → Mỹ Tho | 419 km | 313 phút | 603.307 đ |
| Buôn Ma Thuột → Bến Tre | 433 km | 321 phút | 622.439 đ |
| Buôn Ma Thuột → Trà Vinh | 475 km | 356 phút | 683.575 đ |
| Buôn Ma Thuột → Vĩnh Long | 484 km | 363 phút | 695.946 đ |
| Buôn Ma Thuột → Long Xuyên | 517 km | 387 phút | 1.011.709 đ |
| Buôn Ma Thuột → Rạch Giá | 566 km | 422 phút | 1.107.532 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hà Tiên | 660 km | 488 phút | 1.292.192 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phú Quốc | 741 km | 1063 phút | 1.065.497 đ |
| Buôn Ma Thuột → Cà Mau | 648 km | 483 phút | 931.716 đ |
| Buôn Ma Thuột → Sóc Trăng | 530 km | 429 phút | 763.124 đ |
| Buôn Ma Thuột → Bạc Liêu | 618 km | 462 phút | 888.993 đ |
| Buôn Ma Thuột → Cao Lãnh | 477 km | 358 phút | 686.596 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tân An | 396 km | 297 phút | 570.221 đ |