Trang chủ › Khoảng cách › Từ Đà Lạt
Từ Đà Lạt đi các thành phố/điểm
Từ Đà Lạt bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Đà Lạt | 1395 km | 1110 phút | 2.007.139 đ |
| TP.HCM → Đà Lạt | 292 km | 225 phút | 419.898 đ |
| Hải Phòng → Đà Lạt | 1427 km | 1147 phút | 2.053.315 đ |
| Đà Nẵng → Đà Lạt | 625 km | 511 phút | 899.062 đ |
| Cần Thơ → Đà Lạt | 465 km | 359 phút | 669.046 đ |
| Huế → Đà Lạt | 723 km | 586 phút | 1.416.557 đ |
| Nha Trang → Đà Lạt | 134 km | 127 phút | 192.327 đ |
| Đà Lạt → Vũng Tàu | 316 km | 232 phút | 454.422 đ |
| Đà Lạt → Quy Nhơn | 340 km | 286 phút | 489.090 đ |
| Đà Lạt → Buôn Ma Thuột | 186 km | 190 phút | 266.842 đ |
| Đà Lạt → Pleiku | 351 km | 344 phút | 505.345 đ |
| Đà Lạt → Vinh | 1129 km | 906 phút | 1.624.642 đ |
| Đà Lạt → Thanh Hóa | 1242 km | 993 phút | 2.432.313 đ |
| Đà Lạt → Nam Định | 1365 km | 1091 phút | 1.963.121 đ |
| Đà Lạt → Thái Bình | 1385 km | 1106 phút | 1.992.035 đ |
| Đà Lạt → Ninh Bình | 1305 km | 1046 phút | 2.555.569 đ |
| Đà Lạt → Hạ Long | 1490 km | 1201 phút | 2.917.747 đ |
| Đà Lạt → Bắc Ninh | 1437 km | 1149 phút | 2.814.221 đ |
| Đà Lạt → Lào Cai | 1714 km | 1328 phút | 2.466.021 đ |
| Đà Lạt → Sa Pa | 1732 km | 1373 phút | 2.491.194 đ |
| Đà Lạt → Điện Biên Phủ | 1732 km | 1349 phút | 2.491.770 đ |
| Đà Lạt → Sơn La | 1578 km | 1237 phút | 2.270.672 đ |
| Đà Lạt → Hà Giang | 1688 km | 1309 phút | 2.428.332 đ |
| Đà Lạt → Cao Bằng | 1676 km | 1321 phút | 2.410.782 đ |
| Đà Lạt → Lạng Sơn | 1571 km | 1259 phút | 3.076.660 đ |
| Đà Lạt → Thái Nguyên | 1497 km | 1200 phút | 2.153.147 đ |
| Đà Lạt → Việt Trì | 1477 km | 1157 phút | 2.125.240 đ |
| Đà Lạt → Hòa Bình | 1404 km | 1101 phút | 2.750.439 đ |
| Đà Lạt → Phủ Lý | 1345 km | 1079 phút | 1.934.351 đ |
| Đà Lạt → Hưng Yên | 1393 km | 1118 phút | 2.004.262 đ |
| Đà Lạt → Hải Dương | 1432 km | 1150 phút | 2.060.651 đ |
| Đà Lạt → Đồng Hới | 919 km | 738 phút | 1.321.982 đ |
| Đà Lạt → Đông Hà | 799 km | 636 phút | 1.564.698 đ |
| Đà Lạt → Tam Kỳ | 569 km | 463 phút | 818.650 đ |
| Đà Lạt → Hội An | 609 km | 495 phút | 876.046 đ |
| Đà Lạt → Quảng Ngãi | 502 km | 415 phút | 721.552 đ |
| Đà Lạt → Tuy Hòa | 243 km | 213 phút | 350.131 đ |
| Đà Lạt → Phan Thiết | 173 km | 123 phút | 248.573 đ |
| Đà Lạt → Mũi Né | 154 km | 139 phút | 221.961 đ |
| Đà Lạt → Phan Rang | 103 km | 84 phút | 148.597 đ |
| Đà Lạt → Kon Tum | 396 km | 381 phút | 569.071 đ |
| Đà Lạt → Gia Nghĩa | 186 km | 132 phút | 267.705 đ |
| Đà Lạt → Biên Hòa | 268 km | 207 phút | 385.518 đ |
| Đà Lạt → Thủ Dầu Một | 289 km | 227 phút | 415.583 đ |
| Đà Lạt → Tây Ninh | 380 km | 298 phút | 546.630 đ |
| Đà Lạt → Mỹ Tho | 362 km | 276 phút | 708.977 đ |
| Đà Lạt → Bến Tre | 375 km | 284 phút | 734.999 đ |
| Đà Lạt → Trà Vinh | 418 km | 319 phút | 818.235 đ |
| Đà Lạt → Vĩnh Long | 426 km | 326 phút | 834.883 đ |
| Đà Lạt → Long Xuyên | 479 km | 369 phút | 937.286 đ |
| Đà Lạt → Rạch Giá | 528 km | 404 phút | 1.033.109 đ |
| Đà Lạt → Hà Tiên | 622 km | 471 phút | 1.217.769 đ |
| Đà Lạt → Phú Quốc | 703 km | 1045 phút | 1.010.834 đ |
| Đà Lạt → Cà Mau | 590 km | 446 phút | 849.003 đ |
| Đà Lạt → Sóc Trăng | 473 km | 392 phút | 680.554 đ |
| Đà Lạt → Bạc Liêu | 560 km | 425 phút | 806.279 đ |
| Đà Lạt → Cao Lãnh | 439 km | 340 phút | 860.199 đ |
| Đà Lạt → Tân An | 339 km | 260 phút | 663.932 đ |