Trang chủ › Khoảng cách › Huế → Đà Lạt
Từ Huế đến Đà Lạt bao nhiêu km?
Khoảng 731 km, đi ô tô hết khoảng 588 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 731.2 km |
| Đường chim bay | 512 km |
| Thời gian lái | 588 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 292 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 380.250 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 1.051.831 đ |
| CO₂ ước tính | 118 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 1.432.081 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 292 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 380.250 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 570.375 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 760.500 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 950.625 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 1.521.000 đ |
Mô tả tuyến
Tuyến từ Huế đến Đà Lạt kéo về hướng nam đông, nối duyên hải Nam Trung Bộ với Tây Nguyên. Phần lớn quãng đường kết hợp cao tốc và quốc lộ tùy đoạn, tùy lưu lượng thực tế. Tài xế quen đường trường sẽ thấy nhịp lái ổn định hơn đoạn nội thành. Chọn chỗ nghỉ có ánh sáng và camera nếu đi đêm; ban ngày ưu tiên quán có chỗ đỗ xe rộng. Sương mù sáng sớm ở vùng cao và miền núi đòi hỏi bật đèn, giữ khoảng cách an toàn. Dùng máy tính chi phí trên trang để đổi nhóm xe và mức tiêu thụ trước khi khởi hành. Đường đèo Đà Lạt và Tây Nguyên quanh co — đi chậm, không rú ga giữa cua.
Lưu ý khi đi
- Chuẩn bị đủ giấy tờ xe trước khi vào làn thu phí tự động hoặc một dừng.
- Xuất phát sớm khỏi Huế để tránh ùn tắc giờ cao điểm, đặc biệt cuối tuần.
- Tải bản đồ ngoại tuyến phòng đoạn sóng yếu vùng núi hoặc ven biển.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 1.432.081 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 358.020 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 330.000–550.000 đ/người |
| Máy bay | thường có đường bay — đặt sớm giá tốt, so vé thực tế |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Chặng 731 km là hành trình rất dài với ô tô cá nhân. Với cự ly này, máy bay thường nhanh và rẻ hơn nếu đi ít người; tàu hỏa là lựa chọn thoải mái nếu có tuyến. Lái xe chỉ nên chọn khi cần xe ở điểm đến hoặc đi nhóm đông chia chi phí. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Huế đến Đà Lạt bao nhiêu km?
Khoảng 731 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 512 km.
Đi Huế Đà Lạt mất bao lâu?
Khoảng 588 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 380.250 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Huế đến Đà Lạt hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 1.432.081 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Đà Lạt về Huế có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.