Trang chủ › Khoảng cách › Từ Đà Nẵng
Từ Đà Nẵng đi các thành phố/điểm
Từ Đà Nẵng bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Đà Nẵng | 767 km | 609 phút | 1.501.608 đ |
| TP.HCM → Đà Nẵng | 859 km | 648 phút | 1.235.672 đ |
| Hải Phòng → Đà Nẵng | 799 km | 645 phút | 1.149.074 đ |
| Đà Nẵng → Cần Thơ | 1024 km | 782 phút | 1.472.449 đ |
| Đà Nẵng → Huế | 95 km | 84 phút | 184.572 đ |
| Đà Nẵng → Nha Trang | 507 km | 397 phút | 729.463 đ |
| Đà Nẵng → Đà Lạt | 625 km | 511 phút | 899.062 đ |
| Đà Nẵng → Vũng Tàu | 896 km | 681 phút | 1.289.328 đ |
| Đà Nẵng → Quy Nhơn | 305 km | 231 phút | 439.030 đ |
| Đà Nẵng → Buôn Ma Thuột | 516 km | 433 phút | 742.122 đ |
| Đà Nẵng → Pleiku | 338 km | 270 phút | 485.925 đ |
| Đà Nẵng → Vinh | 475 km | 385 phút | 929.870 đ |
| Đà Nẵng → Thanh Hóa | 614 km | 495 phút | 1.202.663 đ |
| Đà Nẵng → Nam Định | 710 km | 570 phút | 1.390.809 đ |
| Đà Nẵng → Thái Bình | 730 km | 585 phút | 1.430.123 đ |
| Đà Nẵng → Ninh Bình | 677 km | 548 phút | 1.325.904 đ |
| Đà Nẵng → Hạ Long | 862 km | 702 phút | 1.688.083 đ |
| Đà Nẵng → Bắc Ninh | 809 km | 651 phút | 1.584.570 đ |
| Đà Nẵng → Lào Cai | 1086 km | 830 phút | 1.562.930 đ |
| Đà Nẵng → Sa Pa | 1077 km | 852 phút | 1.549.696 đ |
| Đà Nẵng → Điện Biên Phủ | 1104 km | 851 phút | 1.588.679 đ |
| Đà Nẵng → Sơn La | 951 km | 739 phút | 1.367.582 đ |
| Đà Nẵng → Hà Giang | 1060 km | 811 phút | 1.525.242 đ |
| Đà Nẵng → Cao Bằng | 1040 km | 819 phút | 2.036.984 đ |
| Đà Nẵng → Lạng Sơn | 916 km | 738 phút | 1.794.548 đ |
| Đà Nẵng → Thái Nguyên | 842 km | 679 phút | 1.648.495 đ |
| Đà Nẵng → Việt Trì | 842 km | 655 phút | 1.648.222 đ |
| Đà Nẵng → Hòa Bình | 776 km | 603 phút | 1.520.775 đ |
| Đà Nẵng → Phủ Lý | 717 km | 581 phút | 1.404.101 đ |
| Đà Nẵng → Hưng Yên | 739 km | 597 phút | 1.446.770 đ |
| Đà Nẵng → Hải Dương | 778 km | 629 phút | 1.523.569 đ |
| Đà Nẵng → Đồng Hới | 272 km | 221 phút | 533.274 đ |
| Đà Nẵng → Đông Hà | 171 km | 138 phút | 324.387 đ |
| Đà Nẵng → Tam Kỳ | 64 km | 51 phút | 170.208 đ |
| Đà Nẵng → Hội An | 30 km | 29 phút | 43.874 đ |
| Đà Nẵng → Quảng Ngãi | 145 km | 98 phút | 373.682 đ |
| Đà Nẵng → Tuy Hòa | 388 km | 305 phút | 558.138 đ |
| Đà Nẵng → Phan Thiết | 748 km | 569 phút | 1.076.286 đ |
| Đà Nẵng → Mũi Né | 715 km | 563 phút | 1.028.959 đ |
| Đà Nẵng → Phan Rang | 603 km | 467 phút | 866.984 đ |
| Đà Nẵng → Kon Tum | 293 km | 234 phút | 421.912 đ |
| Đà Nẵng → Gia Nghĩa | 625 km | 480 phút | 899.494 đ |
| Đà Nẵng → Biên Hòa | 827 km | 642 phút | 1.189.783 đ |
| Đà Nẵng → Thủ Dầu Một | 831 km | 625 phút | 1.194.962 đ |
| Đà Nẵng → Tây Ninh | 853 km | 665 phút | 1.227.184 đ |
| Đà Nẵng → Mỹ Tho | 920 km | 699 phút | 1.323.995 đ |
| Đà Nẵng → Bến Tre | 934 km | 707 phút | 1.343.127 đ |
| Đà Nẵng → Trà Vinh | 976 km | 741 phút | 1.404.264 đ |
| Đà Nẵng → Vĩnh Long | 985 km | 748 phút | 1.416.635 đ |
| Đà Nẵng → Long Xuyên | 1018 km | 772 phút | 1.992.918 đ |
| Đà Nẵng → Rạch Giá | 1066 km | 807 phút | 2.088.740 đ |
| Đà Nẵng → Hà Tiên | 1161 km | 874 phút | 1.669.811 đ |
| Đà Nẵng → Phú Quốc | 1242 km | 1448 phút | 1.786.185 đ |
| Đà Nẵng → Cà Mau | 1149 km | 868 phút | 1.652.261 đ |
| Đà Nẵng → Sóc Trăng | 1032 km | 814 phút | 1.483.813 đ |
| Đà Nẵng → Bạc Liêu | 1119 km | 848 phút | 1.609.682 đ |
| Đà Nẵng → Cao Lãnh | 978 km | 743 phút | 1.407.141 đ |
| Đà Nẵng → Tân An | 897 km | 682 phút | 1.290.910 đ |