Trang chủ › Khoảng cách › Từ Hải Dương
Từ Hải Dương đi các tỉnh thành
Hub Hải Dương tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực đồng bằng sông Hồng có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Hải Dương | 59 km | 49 phút | 84.728 đ |
| TP.HCM → Hải Dương | 1626 km | 1267 phút | 2.338.713 đ |
| Hải Phòng → Hải Dương | 51 km | 42 phút | 73.507 đ |
| Đà Nẵng → Hải Dương | 778 km | 629 phút | 1.523.569 đ |
| Cần Thơ → Hải Dương | 1789 km | 1400 phút | 2.573.045 đ |
| Huế → Hải Dương | 677 km | 547 phút | 974.008 đ |
| Nha Trang → Hải Dương | 1298 km | 1030 phút | 1.867.892 đ |
| Đà Lạt → Hải Dương | 1432 km | 1150 phút | 2.060.651 đ |
| Vũng Tàu → Hải Dương | 1696 km | 1317 phút | 2.439.408 đ |
| Quy Nhơn → Hải Dương | 1086 km | 850 phút | 2.127.910 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hải Dương | 1304 km | 1070 phút | 1.875.804 đ |
| Pleiku → Hải Dương | 1111 km | 889 phút | 1.597.598 đ |
| Vinh → Hải Dương | 303 km | 245 phút | 593.987 đ |
| Thanh Hóa → Hải Dương | 165 km | 141 phút | 237.065 đ |
| Nam Định → Hải Dương | 81 km | 64 phút | 115.943 đ |
| Thái Bình → Hải Dương | 71 km | 55 phút | 101.558 đ |
| Ninh Bình → Hải Dương | 100 km | 84 phút | 144.138 đ |
| Hạ Long → Hải Dương | 122 km | 111 phút | 238.102 đ |
| Bắc Ninh → Hải Dương | 53 km | 44 phút | 76.816 đ |
| Lào Cai → Hải Dương | 373 km | 270 phút | 535.985 đ |
| Sa Pa → Hải Dương | 404 km | 293 phút | 580.579 đ |
| Điện Biên Phủ → Hải Dương | 491 km | 368 phút | 705.728 đ |
| Sơn La → Hải Dương | 337 km | 257 phút | 484.631 đ |
| Hà Giang → Hải Dương | 336 km | 249 phút | 482.617 đ |
| Cao Bằng → Hải Dương | 283 km | 218 phút | 406.952 đ |
| Lạng Sơn → Hải Dương | 150 km | 129 phút | 289.197 đ |
| Thái Nguyên → Hải Dương | 117 km | 88 phút | 229.562 đ |
| Việt Trì → Hải Dương | 124 km | 97 phút | 177.655 đ |
| Hòa Bình → Hải Dương | 128 km | 107 phút | 183.409 đ |
| Phủ Lý → Hải Dương | 76 km | 59 phút | 149.681 đ |
| Hưng Yên → Hải Dương | 49 km | 37 phút | 70.343 đ |
| Hải Dương → Đồng Hới | 506 km | 402 phút | 991.145 đ |
| Hải Dương → Đông Hà | 612 km | 480 phút | 1.197.623 đ |
| Hải Dương → Tam Kỳ | 850 km | 673 phút | 1.664.869 đ |
| Hải Dương → Hội An | 808 km | 637 phút | 1.582.050 đ |
| Hải Dương → Quảng Ngãi | 915 km | 704 phút | 1.792.171 đ |
| Hải Dương → Tuy Hòa | 1173 km | 912 phút | 2.296.485 đ |
| Hải Dương → Phan Thiết | 1525 km | 1174 phút | 2.193.425 đ |
| Hải Dương → Mũi Né | 1525 km | 1194 phút | 2.193.281 đ |
| Hải Dương → Phan Rang | 1404 km | 1095 phút | 2.019.798 đ |
| Hải Dương → Kon Tum | 1063 km | 840 phút | 1.529.557 đ |
| Hải Dương → Gia Nghĩa | 1395 km | 1087 phút | 2.007.139 đ |
| Hải Dương → Biên Hòa | 1612 km | 1265 phút | 2.318.574 đ |
| Hải Dương → Thủ Dầu Một | 1601 km | 1232 phút | 3.134.997 đ |
| Hải Dương → Tây Ninh | 1623 km | 1272 phút | 2.334.973 đ |
| Hải Dương → Mỹ Tho | 1705 km | 1321 phút | 2.452.786 đ |
| Hải Dương → Bến Tre | 1704 km | 1314 phút | 2.450.916 đ |
| Hải Dương → Trà Vinh | 1746 km | 1348 phút | 3.420.103 đ |
| Hải Dương → Vĩnh Long | 1770 km | 1371 phút | 2.545.426 đ |
| Hải Dương → Long Xuyên | 1788 km | 1379 phút | 3.501.093 đ |
| Hải Dương → Rạch Giá | 1837 km | 1414 phút | 3.596.929 đ |
| Hải Dương → Hà Tiên | 1946 km | 1496 phút | 2.798.602 đ |
| Hải Dương → Phú Quốc | 2026 km | 2071 phút | 2.914.976 đ |
| Hải Dương → Cà Mau | 1919 km | 1475 phút | 2.760.050 đ |
| Hải Dương → Sóc Trăng | 1802 km | 1421 phút | 3.528.382 đ |
| Hải Dương → Bạc Liêu | 1889 km | 1454 phút | 3.699.750 đ |
| Hải Dương → Cao Lãnh | 1748 km | 1350 phút | 2.514.930 đ |
| Hải Dương → Tân An | 1668 km | 1289 phút | 2.398.699 đ |