Trang chủ › Khoảng cách › Từ Pleiku
Từ Pleiku đi các tỉnh thành
Hub Pleiku tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực Tây Nguyên có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Pleiku | 1108 km | 885 phút | 2.170.436 đ |
| TP.HCM → Pleiku | 525 km | 416 phút | 755.212 đ |
| Hải Phòng → Pleiku | 1143 km | 913 phút | 1.643.630 đ |
| Đà Nẵng → Pleiku | 338 km | 270 phút | 485.925 đ |
| Cần Thơ → Pleiku | 688 km | 548 phút | 989.544 đ |
| Huế → Pleiku | 436 km | 360 phút | 627.474 đ |
| Nha Trang → Pleiku | 300 km | 279 phút | 431.262 đ |
| Đà Lạt → Pleiku | 351 km | 344 phút | 505.345 đ |
| Vũng Tàu → Pleiku | 564 km | 471 phút | 811.314 đ |
| Quy Nhơn → Pleiku | 167 km | 156 phút | 239.654 đ |
| Buôn Ma Thuột → Pleiku | 180 km | 169 phút | 259.074 đ |
| Pleiku → Vinh | 823 km | 662 phút | 1.183.598 đ |
| Pleiku → Thanh Hóa | 962 km | 772 phút | 1.383.837 đ |
| Pleiku → Nam Định | 1043 km | 830 phút | 1.500.068 đ |
| Pleiku → Thái Bình | 1063 km | 846 phút | 2.081.468 đ |
| Pleiku → Ninh Bình | 1025 km | 825 phút | 1.474.462 đ |
| Pleiku → Hạ Long | 1195 km | 963 phút | 2.339.572 đ |
| Pleiku → Bắc Ninh | 1157 km | 928 phút | 1.664.345 đ |
| Pleiku → Lào Cai | 1434 km | 1107 phút | 2.063.384 đ |
| Pleiku → Sa Pa | 1410 km | 1112 phút | 2.028.141 đ |
| Pleiku → Điện Biên Phủ | 1437 km | 1111 phút | 2.067.124 đ |
| Pleiku → Sơn La | 1283 km | 999 phút | 1.846.027 đ |
| Pleiku → Hà Giang | 1408 km | 1087 phút | 2.025.696 đ |
| Pleiku → Cao Bằng | 1388 km | 1096 phút | 1.996.782 đ |
| Pleiku → Lạng Sơn | 1264 km | 1015 phút | 2.476.106 đ |
| Pleiku → Thái Nguyên | 1190 km | 955 phút | 1.711.959 đ |
| Pleiku → Việt Trì | 1174 km | 916 phút | 1.689.087 đ |
| Pleiku → Hòa Bình | 1124 km | 880 phút | 1.617.593 đ |
| Pleiku → Phủ Lý | 1065 km | 857 phút | 1.531.859 đ |
| Pleiku → Hưng Yên | 1087 km | 873 phút | 1.563.218 đ |
| Pleiku → Hải Dương | 1111 km | 889 phút | 1.597.598 đ |
| Pleiku → Đồng Hới | 620 km | 497 phút | 892.302 đ |
| Pleiku → Đông Hà | 504 km | 398 phút | 724.572 đ |
| Pleiku → Tam Kỳ | 312 km | 228 phút | 448.524 đ |
| Pleiku → Hội An | 360 km | 264 phút | 517.285 đ |
| Pleiku → Quảng Ngãi | 244 km | 179 phút | 351.282 đ |
| Pleiku → Tuy Hòa | 224 km | 216 phút | 321.649 đ |
| Pleiku → Phan Thiết | 499 km | 392 phút | 717.236 đ |
| Pleiku → Mũi Né | 519 km | 412 phút | 746.869 đ |
| Pleiku → Phan Rang | 395 km | 347 phút | 568.639 đ |
| Pleiku → Kon Tum | 46 km | 42 phút | 66.603 đ |
| Pleiku → Gia Nghĩa | 291 km | 245 phút | 419.035 đ |
| Pleiku → Biên Hòa | 493 km | 407 phút | 709.324 đ |
| Pleiku → Thủ Dầu Một | 497 km | 390 phút | 714.503 đ |
| Pleiku → Tây Ninh | 519 km | 430 phút | 746.725 đ |
| Pleiku → Mỹ Tho | 586 km | 463 phút | 843.536 đ |
| Pleiku → Bến Tre | 600 km | 472 phút | 862.668 đ |
| Pleiku → Trà Vinh | 642 km | 506 phút | 923.805 đ |
| Pleiku → Vĩnh Long | 651 km | 513 phút | 936.176 đ |
| Pleiku → Long Xuyên | 684 km | 537 phút | 1.338.779 đ |
| Pleiku → Rạch Giá | 732 km | 572 phút | 1.434.601 đ |
| Pleiku → Hà Tiên | 827 km | 639 phút | 1.619.262 đ |
| Pleiku → Phú Quốc | 908 km | 1213 phút | 1.305.726 đ |
| Pleiku → Cà Mau | 815 km | 633 phút | 1.171.946 đ |
| Pleiku → Sóc Trăng | 698 km | 579 phút | 1.003.354 đ |
| Pleiku → Bạc Liêu | 785 km | 613 phút | 1.129.222 đ |
| Pleiku → Cao Lãnh | 644 km | 508 phút | 926.826 đ |
| Pleiku → Tân An | 564 km | 447 phút | 810.595 đ |