Trang chủ › Khoảng cách › Từ Quy Nhơn
Từ Quy Nhơn đi các thành phố/điểm
Từ Quy Nhơn bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Quy Nhơn | 1076 km | 831 phút | 2.106.367 đ |
| TP.HCM → Quy Nhơn | 619 km | 454 phút | 1.212.729 đ |
| Hải Phòng → Quy Nhơn | 1110 km | 859 phút | 2.173.791 đ |
| Đà Nẵng → Quy Nhơn | 305 km | 231 phút | 439.030 đ |
| Cần Thơ → Quy Nhơn | 788 km | 587 phút | 1.543.716 đ |
| Huế → Quy Nhơn | 404 km | 307 phút | 790.255 đ |
| Nha Trang → Quy Nhơn | 214 km | 170 phút | 307.839 đ |
| Đà Lạt → Quy Nhơn | 340 km | 286 phút | 489.090 đ |
| Vũng Tàu → Quy Nhơn | 611 km | 457 phút | 879.355 đ |
| Quy Nhơn → Buôn Ma Thuột | 273 km | 252 phút | 392.710 đ |
| Quy Nhơn → Pleiku | 167 km | 156 phút | 239.654 đ |
| Quy Nhơn → Vinh | 783 km | 606 phút | 1.534.341 đ |
| Quy Nhơn → Thanh Hóa | 923 km | 716 phút | 1.806.860 đ |
| Quy Nhơn → Nam Định | 1019 km | 791 phút | 1.995.150 đ |
| Quy Nhơn → Thái Bình | 1039 km | 807 phút | 2.034.464 đ |
| Quy Nhơn → Ninh Bình | 986 km | 770 phút | 1.930.246 đ |
| Quy Nhơn → Hạ Long | 1170 km | 924 phút | 2.292.424 đ |
| Quy Nhơn → Bắc Ninh | 1118 km | 872 phút | 2.188.768 đ |
| Quy Nhơn → Lào Cai | 1395 km | 1051 phút | 2.006.707 đ |
| Quy Nhơn → Sa Pa | 1386 km | 1073 phút | 1.993.473 đ |
| Quy Nhơn → Điện Biên Phủ | 1413 km | 1072 phút | 2.032.601 đ |
| Quy Nhơn → Sơn La | 1259 km | 960 phút | 1.811.503 đ |
| Quy Nhơn → Hà Giang | 1369 km | 1032 phút | 1.969.019 đ |
| Quy Nhơn → Cao Bằng | 1349 km | 1041 phút | 2.641.455 đ |
| Quy Nhơn → Lạng Sơn | 1225 km | 959 phút | 2.398.745 đ |
| Quy Nhơn → Thái Nguyên | 1150 km | 900 phút | 2.252.693 đ |
| Quy Nhơn → Việt Trì | 1150 km | 876 phút | 1.654.563 đ |
| Quy Nhơn → Hòa Bình | 1085 km | 824 phút | 1.560.916 đ |
| Quy Nhơn → Phủ Lý | 1026 km | 802 phút | 2.008.442 đ |
| Quy Nhơn → Hưng Yên | 1047 km | 818 phút | 2.051.111 đ |
| Quy Nhơn → Hải Dương | 1086 km | 850 phút | 2.127.910 đ |
| Quy Nhơn → Đồng Hới | 581 km | 442 phút | 1.137.745 đ |
| Quy Nhơn → Đông Hà | 480 km | 359 phút | 939.245 đ |
| Quy Nhơn → Tam Kỳ | 242 km | 183 phút | 347.973 đ |
| Quy Nhơn → Hội An | 290 km | 219 phút | 416.733 đ |
| Quy Nhơn → Quảng Ngãi | 174 km | 134 phút | 250.731 đ |
| Quy Nhơn → Tuy Hòa | 98 km | 82 phút | 140.829 đ |
| Quy Nhơn → Phan Thiết | 462 km | 349 phút | 664.875 đ |
| Quy Nhơn → Mũi Né | 429 km | 343 phút | 617.692 đ |
| Quy Nhơn → Phan Rang | 309 km | 244 phút | 444.209 đ |
| Quy Nhơn → Kon Tum | 191 km | 183 phút | 274.897 đ |
| Quy Nhơn → Gia Nghĩa | 400 km | 345 phút | 575.975 đ |
| Quy Nhơn → Biên Hòa | 606 km | 462 phút | 1.186.707 đ |
| Quy Nhơn → Thủ Dầu Một | 653 km | 483 phút | 938.909 đ |
| Quy Nhơn → Tây Ninh | 622 km | 527 phút | 894.891 đ |
| Quy Nhơn → Mỹ Tho | 694 km | 515 phút | 1.358.637 đ |
| Quy Nhơn → Bến Tre | 707 km | 524 phút | 1.017.020 đ |
| Quy Nhơn → Trà Vinh | 774 km | 590 phút | 1.113.399 đ |
| Quy Nhơn → Vĩnh Long | 750 km | 563 phút | 1.079.019 đ |
| Quy Nhơn → Long Xuyên | 802 km | 606 phút | 1.154.252 đ |
| Quy Nhơn → Rạch Giá | 859 km | 643 phút | 1.235.959 đ |
| Quy Nhơn → Hà Tiên | 946 km | 707 phút | 1.360.246 đ |
| Quy Nhơn → Phú Quốc | 1034 km | 1284 phút | 2.025.924 đ |
| Quy Nhơn → Cà Mau | 914 km | 682 phút | 1.790.069 đ |
| Quy Nhơn → Sóc Trăng | 797 km | 629 phút | 1.146.341 đ |
| Quy Nhơn → Bạc Liêu | 917 km | 696 phút | 1.318.817 đ |
| Quy Nhơn → Cao Lãnh | 771 km | 579 phút | 1.510.004 đ |
| Quy Nhơn → Tân An | 695 km | 531 phút | 1.000.189 đ |