Trang chủ › Khoảng cách › Từ Thái Bình
Từ Thái Bình đi các tỉnh thành
Hub Thái Bình tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực đồng bằng sông Hồng có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Thái Bình | 104 km | 81 phút | 196.966 đ |
| TP.HCM → Thái Bình | 1593 km | 1240 phút | 2.292.106 đ |
| Hải Phòng → Thái Bình | 76 km | 62 phút | 109.182 đ |
| Đà Nẵng → Thái Bình | 730 km | 585 phút | 1.430.123 đ |
| Cần Thơ → Thái Bình | 1741 km | 1357 phút | 2.504.428 đ |
| Huế → Thái Bình | 629 km | 503 phút | 905.392 đ |
| Nha Trang → Thái Bình | 1240 km | 971 phút | 2.428.540 đ |
| Đà Lạt → Thái Bình | 1385 km | 1106 phút | 1.992.035 đ |
| Vũng Tàu → Thái Bình | 1629 km | 1255 phút | 2.343.748 đ |
| Quy Nhơn → Thái Bình | 1039 km | 807 phút | 2.034.464 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thái Bình | 1256 km | 1027 phút | 1.807.188 đ |
| Pleiku → Thái Bình | 1063 km | 846 phút | 2.081.468 đ |
| Vinh → Thái Bình | 256 km | 202 phút | 500.541 đ |
| Thanh Hóa → Thái Bình | 117 km | 98 phút | 229.288 đ |
| Nam Định → Thái Bình | 21 km | 18 phút | 30.640 đ |
| Thái Bình → Ninh Bình | 52 km | 41 phút | 74.946 đ |
| Thái Bình → Hạ Long | 133 km | 121 phút | 251.928 đ |
| Thái Bình → Bắc Ninh | 118 km | 92 phút | 170.462 đ |
| Thái Bình → Lào Cai | 390 km | 310 phút | 561.590 đ |
| Thái Bình → Sa Pa | 413 km | 326 phút | 808.860 đ |
| Thái Bình → Điện Biên Phủ | 495 km | 385 phút | 712.058 đ |
| Thái Bình → Sơn La | 341 km | 273 phút | 490.960 đ |
| Thái Bình → Hà Giang | 392 km | 291 phút | 563.173 đ |
| Thái Bình → Cao Bằng | 368 km | 269 phút | 720.310 đ |
| Thái Bình → Lạng Sơn | 235 km | 180 phút | 460.665 đ |
| Thái Bình → Thái Nguyên | 167 km | 131 phút | 327.070 đ |
| Thái Bình → Việt Trì | 169 km | 133 phút | 331.692 đ |
| Thái Bình → Hòa Bình | 156 km | 127 phút | 223.974 đ |
| Thái Bình → Phủ Lý | 51 km | 40 phút | 73.220 đ |
| Thái Bình → Hưng Yên | 54 km | 41 phút | 76.960 đ |
| Thái Bình → Hải Dương | 71 km | 55 phút | 101.558 đ |
| Thái Bình → Đồng Hới | 452 km | 365 phút | 884.407 đ |
| Thái Bình → Đông Hà | 557 km | 443 phút | 801.244 đ |
| Thái Bình → Tam Kỳ | 796 km | 636 phút | 1.144.471 đ |
| Thái Bình → Hội An | 753 km | 600 phút | 1.475.312 đ |
| Thái Bình → Quảng Ngãi | 861 km | 667 phút | 1.685.433 đ |
| Thái Bình → Tuy Hòa | 1118 km | 875 phút | 2.189.747 đ |
| Thái Bình → Phan Thiết | 1470 km | 1137 phút | 2.115.027 đ |
| Thái Bình → Mũi Né | 1470 km | 1157 phút | 2.114.883 đ |
| Thái Bình → Phan Rang | 1350 km | 1058 phút | 1.941.400 đ |
| Thái Bình → Kon Tum | 1009 km | 803 phút | 1.975.709 đ |
| Thái Bình → Gia Nghĩa | 1341 km | 1050 phút | 1.928.741 đ |
| Thái Bình → Biên Hòa | 1543 km | 1212 phút | 3.021.404 đ |
| Thái Bình → Thủ Dầu Một | 1546 km | 1195 phút | 2.224.209 đ |
| Thái Bình → Tây Ninh | 1569 km | 1235 phút | 2.256.575 đ |
| Thái Bình → Mỹ Tho | 1636 km | 1268 phút | 2.353.386 đ |
| Thái Bình → Bến Tre | 1649 km | 1277 phút | 2.372.518 đ |
| Thái Bình → Trà Vinh | 1692 km | 1311 phút | 2.433.654 đ |
| Thái Bình → Vĩnh Long | 1715 km | 1334 phút | 2.467.027 đ |
| Thái Bình → Long Xuyên | 1733 km | 1342 phút | 3.394.224 đ |
| Thái Bình → Rạch Giá | 1797 km | 1393 phút | 2.584.553 đ |
| Thái Bình → Hà Tiên | 1891 km | 1459 phút | 2.720.204 đ |
| Thái Bình → Phú Quốc | 1957 km | 2018 phút | 2.815.432 đ |
| Thái Bình → Cà Mau | 1879 km | 1454 phút | 2.702.654 đ |
| Thái Bình → Sóc Trăng | 1747 km | 1384 phút | 2.513.203 đ |
| Thái Bình → Bạc Liêu | 1849 km | 1433 phút | 2.660.074 đ |
| Thái Bình → Cao Lãnh | 1694 km | 1313 phút | 2.436.531 đ |
| Thái Bình → Tân An | 1628 km | 1268 phút | 2.341.303 đ |