Trang chủ › Khoảng cách › Từ Thanh Hóa
Từ Thanh Hóa đi các tỉnh thành
Hub Thanh Hóa tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực Bắc Trung Bộ có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Thanh Hóa | 157 km | 129 phút | 414.920 đ |
| TP.HCM → Thanh Hóa | 1462 km | 1134 phút | 2.102.943 đ |
| Hải Phòng → Thanh Hóa | 192 km | 157 phút | 275.760 đ |
| Đà Nẵng → Thanh Hóa | 614 km | 495 phút | 1.202.663 đ |
| Cần Thơ → Thanh Hóa | 1640 km | 1282 phút | 2.359.284 đ |
| Huế → Thanh Hóa | 513 km | 413 phút | 738.238 đ |
| Nha Trang → Thanh Hóa | 1124 km | 881 phút | 1.616.586 đ |
| Đà Lạt → Thanh Hóa | 1242 km | 993 phút | 2.432.313 đ |
| Vũng Tàu → Thanh Hóa | 1505 km | 1161 phút | 2.165.230 đ |
| Quy Nhơn → Thanh Hóa | 923 km | 716 phút | 1.806.860 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thanh Hóa | 1125 km | 920 phút | 1.618.025 đ |
| Pleiku → Thanh Hóa | 962 km | 772 phút | 1.383.837 đ |
| Vinh → Thanh Hóa | 139 km | 112 phút | 200.527 đ |
| Thanh Hóa → Nam Định | 97 km | 83 phút | 189.974 đ |
| Thanh Hóa → Thái Bình | 117 km | 98 phút | 229.288 đ |
| Thanh Hóa → Ninh Bình | 64 km | 61 phút | 91.920 đ |
| Thanh Hóa → Hạ Long | 249 km | 215 phút | 462.289 đ |
| Thanh Hóa → Bắc Ninh | 196 km | 164 phút | 383.722 đ |
| Thanh Hóa → Lào Cai | 472 km | 347 phút | 679.691 đ |
| Thanh Hóa → Sa Pa | 463 km | 369 phút | 666.457 đ |
| Thanh Hóa → Điện Biên Phủ | 490 km | 367 phút | 705.440 đ |
| Thanh Hóa → Sơn La | 337 km | 256 phút | 484.343 đ |
| Thanh Hóa → Hà Giang | 446 km | 328 phút | 642.003 đ |
| Thanh Hóa → Cao Bằng | 427 km | 332 phút | 836.279 đ |
| Thanh Hóa → Lạng Sơn | 303 km | 251 phút | 582.519 đ |
| Thanh Hóa → Thái Nguyên | 228 km | 191 phút | 462.857 đ |
| Thanh Hóa → Việt Trì | 228 km | 172 phút | 327.403 đ |
| Thanh Hóa → Hòa Bình | 163 km | 120 phút | 233.900 đ |
| Thanh Hóa → Phủ Lý | 104 km | 93 phút | 203.266 đ |
| Thanh Hóa → Hưng Yên | 126 km | 109 phút | 245.936 đ |
| Thanh Hóa → Hải Dương | 165 km | 141 phút | 237.065 đ |
| Thanh Hóa → Đồng Hới | 336 km | 275 phút | 483.192 đ |
| Thanh Hóa → Đông Hà | 441 km | 353 phút | 634.810 đ |
| Thanh Hóa → Tam Kỳ | 680 km | 546 phút | 978.036 đ |
| Thanh Hóa → Hội An | 646 km | 524 phút | 929.703 đ |
| Thanh Hóa → Quảng Ngãi | 745 km | 578 phút | 1.458.939 đ |
| Thanh Hóa → Tuy Hòa | 1002 km | 785 phút | 1.963.252 đ |
| Thanh Hóa → Phan Thiết | 1379 km | 1071 phút | 1.984.267 đ |
| Thanh Hóa → Mũi Né | 1354 km | 1067 phút | 1.948.448 đ |
| Thanh Hóa → Phan Rang | 1234 km | 968 phút | 1.774.965 đ |
| Thanh Hóa → Kon Tum | 908 km | 729 phút | 1.305.870 đ |
| Thanh Hóa → Gia Nghĩa | 1225 km | 960 phút | 1.762.306 đ |
| Thanh Hóa → Biên Hòa | 1427 km | 1122 phút | 2.052.740 đ |
| Thanh Hóa → Thủ Dầu Một | 1430 km | 1105 phút | 2.057.774 đ |
| Thanh Hóa → Tây Ninh | 1468 km | 1161 phút | 2.111.143 đ |
| Thanh Hóa → Mỹ Tho | 1520 km | 1178 phút | 2.186.952 đ |
| Thanh Hóa → Bến Tre | 1534 km | 1187 phút | 2.206.084 đ |
| Thanh Hóa → Trà Vinh | 1576 km | 1221 phút | 2.267.220 đ |
| Thanh Hóa → Vĩnh Long | 1585 km | 1228 phút | 2.279.447 đ |
| Thanh Hóa → Long Xuyên | 1617 km | 1252 phút | 3.167.730 đ |
| Thanh Hóa → Rạch Giá | 1681 km | 1303 phút | 2.418.118 đ |
| Thanh Hóa → Hà Tiên | 1775 km | 1370 phút | 2.553.769 đ |
| Thanh Hóa → Phú Quốc | 1856 km | 1944 phút | 2.670.144 đ |
| Thanh Hóa → Cà Mau | 1748 km | 1348 phút | 2.515.217 đ |
| Thanh Hóa → Sóc Trăng | 1631 km | 1294 phút | 2.346.769 đ |
| Thanh Hóa → Bạc Liêu | 1719 km | 1328 phút | 2.472.494 đ |
| Thanh Hóa → Cao Lãnh | 1578 km | 1223 phút | 2.270.097 đ |
| Thanh Hóa → Tân An | 1512 km | 1178 phút | 2.174.868 đ |