Trang chủ › Khoảng cách › Từ TP.HCM
Từ TP.HCM đi các thành phố/điểm
Từ TP.HCM bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → TP.HCM | 1616 km | 1249 phút | 3.164.936 đ |
| TP.HCM → Hải Phòng | 1651 km | 1281 phút | 2.375.107 đ |
| TP.HCM → Đà Nẵng | 859 km | 648 phút | 1.235.672 đ |
| TP.HCM → Cần Thơ | 175 km | 141 phút | 399.650 đ |
| TP.HCM → Huế | 958 km | 739 phút | 1.377.795 đ |
| TP.HCM → Nha Trang | 414 km | 294 phút | 1.089.395 đ |
| TP.HCM → Đà Lạt | 292 km | 225 phút | 419.898 đ |
| TP.HCM → Vũng Tàu | 85 km | 83 phút | 207.060 đ |
| TP.HCM → Quy Nhơn | 619 km | 454 phút | 1.212.729 đ |
| TP.HCM → Buôn Ma Thuột | 358 km | 262 phút | 514.551 đ |
| TP.HCM → Pleiku | 525 km | 416 phút | 755.212 đ |
| TP.HCM → Vinh | 1338 km | 1040 phút | 1.924.713 đ |
| TP.HCM → Thanh Hóa | 1462 km | 1134 phút | 2.102.943 đ |
| TP.HCM → Nam Định | 1573 km | 1225 phút | 2.263.192 đ |
| TP.HCM → Thái Bình | 1593 km | 1240 phút | 2.292.106 đ |
| TP.HCM → Ninh Bình | 1525 km | 1187 phút | 2.193.569 đ |
| TP.HCM → Hạ Long | 1725 km | 1358 phút | 3.378.556 đ |
| TP.HCM → Bắc Ninh | 1657 km | 1290 phút | 3.245.091 đ |
| TP.HCM → Lào Cai | 1934 km | 1469 phút | 2.782.491 đ |
| TP.HCM → Sa Pa | 1925 km | 1491 phút | 2.769.256 đ |
| TP.HCM → Điện Biên Phủ | 1968 km | 1506 phút | 2.830.393 đ |
| TP.HCM → Sơn La | 1814 km | 1394 phút | 2.609.295 đ |
| TP.HCM → Hà Giang | 1908 km | 1449 phút | 2.744.802 đ |
| TP.HCM → Cao Bằng | 1904 km | 1474 phút | 2.738.472 đ |
| TP.HCM → Lạng Sơn | 1780 km | 1393 phút | 3.485.151 đ |
| TP.HCM → Thái Nguyên | 1690 km | 1317 phút | 2.430.346 đ |
| TP.HCM → Việt Trì | 1705 km | 1310 phút | 2.452.355 đ |
| TP.HCM → Hòa Bình | 1624 km | 1242 phút | 2.336.699 đ |
| TP.HCM → Phủ Lý | 1565 km | 1220 phút | 2.250.965 đ |
| TP.HCM → Hưng Yên | 1602 km | 1252 phút | 2.304.333 đ |
| TP.HCM → Hải Dương | 1626 km | 1267 phút | 2.338.713 đ |
| TP.HCM → Đồng Hới | 1136 km | 876 phút | 1.633.417 đ |
| TP.HCM → Đông Hà | 1034 km | 793 phút | 1.487.697 đ |
| TP.HCM → Tam Kỳ | 848 km | 631 phút | 1.220.280 đ |
| TP.HCM → Hội An | 850 km | 658 phút | 1.223.300 đ |
| TP.HCM → Quảng Ngãi | 781 km | 582 phút | 1.123.181 đ |
| TP.HCM → Tuy Hòa | 523 km | 381 phút | 1.023.460 đ |
| TP.HCM → Phan Thiết | 166 km | 117 phút | 433.935 đ |
| TP.HCM → Mũi Né | 191 km | 139 phút | 469.322 đ |
| TP.HCM → Phan Rang | 312 km | 220 phút | 593.051 đ |
| TP.HCM → Kon Tum | 562 km | 445 phút | 809.156 đ |
| TP.HCM → Gia Nghĩa | 237 km | 175 phút | 341.212 đ |
| TP.HCM → Biên Hòa | 29 km | 30 phút | 68.292 đ |
| TP.HCM → Thủ Dầu Một | 31 km | 27 phút | 44.450 đ |
| TP.HCM → Tây Ninh | 98 km | 87 phút | 140.685 đ |
| TP.HCM → Mỹ Tho | 72 km | 58 phút | 161.497 đ |
| TP.HCM → Bến Tre | 85 km | 66 phút | 122.129 đ |
| TP.HCM → Trà Vinh | 127 km | 101 phút | 183.265 đ |
| TP.HCM → Vĩnh Long | 136 km | 108 phút | 195.636 đ |
| TP.HCM → Long Xuyên | 188 km | 151 phút | 368.616 đ |
| TP.HCM → Rạch Giá | 237 km | 186 phút | 464.308 đ |
| TP.HCM → Hà Tiên | 331 km | 253 phút | 649.099 đ |
| TP.HCM → Phú Quốc | 412 km | 827 phút | 593.094 đ |
| TP.HCM → Cà Mau | 300 km | 228 phút | 431.262 đ |
| TP.HCM → Sóc Trăng | 183 km | 174 phút | 262.814 đ |
| TP.HCM → Bạc Liêu | 270 km | 207 phút | 388.683 đ |
| TP.HCM → Cao Lãnh | 149 km | 122 phút | 214.193 đ |
| TP.HCM → Tân An | 49 km | 42 phút | 108.911 đ |