Trang chủ › Khoảng cách › Từ Việt Trì
Từ Việt Trì đi các tỉnh thành
Việt Trì là ngã ba sông, cửa ngõ Phú Thọ. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Việt Trì | 68 km | 56 phút | 97.962 đ |
| TP.HCM → Việt Trì | 1705 km | 1310 phút | 2.452.355 đ |
| Hải Phòng → Việt Trì | 172 km | 136 phút | 246.703 đ |
| Đà Nẵng → Việt Trì | 842 km | 655 phút | 1.648.222 đ |
| Cần Thơ → Việt Trì | 1868 km | 1443 phút | 2.686.686 đ |
| Huế → Việt Trì | 741 km | 573 phút | 1.065.641 đ |
| Nha Trang → Việt Trì | 1370 km | 1060 phút | 1.971.033 đ |
| Đà Lạt → Việt Trì | 1477 km | 1157 phút | 2.125.240 đ |
| Vũng Tàu → Việt Trì | 1733 km | 1321 phút | 2.492.489 đ |
| Quy Nhơn → Việt Trì | 1150 km | 876 phút | 1.654.563 đ |
| Buôn Ma Thuột → Việt Trì | 1368 km | 1097 phút | 1.967.436 đ |
| Pleiku → Việt Trì | 1174 km | 916 phút | 1.689.087 đ |
| Vinh → Việt Trì | 367 km | 272 phút | 527.930 đ |
| Thanh Hóa → Việt Trì | 228 km | 172 phút | 327.403 đ |
| Nam Định → Việt Trì | 150 km | 117 phút | 280.200 đ |
| Thái Bình → Việt Trì | 169 km | 133 phút | 331.692 đ |
| Ninh Bình → Việt Trì | 160 km | 131 phút | 312.525 đ |
| Hạ Long → Việt Trì | 237 km | 195 phút | 464.164 đ |
| Bắc Ninh → Việt Trì | 82 km | 70 phút | 118.676 đ |
| Lào Cai → Việt Trì | 252 km | 181 phút | 362.214 đ |
| Sa Pa → Việt Trì | 283 km | 204 phút | 406.952 đ |
| Điện Biên Phủ → Việt Trì | 385 km | 286 phút | 553.822 đ |
| Sơn La → Việt Trì | 231 km | 175 phút | 332.869 đ |
| Hà Giang → Việt Trì | 225 km | 161 phút | 324.094 đ |
| Cao Bằng → Việt Trì | 298 km | 220 phút | 428.529 đ |
| Lạng Sơn → Việt Trì | 203 km | 162 phút | 402.632 đ |
| Thái Nguyên → Việt Trì | 98 km | 79 phút | 140.973 đ |
| Việt Trì → Hòa Bình | 76 km | 69 phút | 110.045 đ |
| Việt Trì → Phủ Lý | 132 km | 105 phút | 258.378 đ |
| Việt Trì → Hưng Yên | 128 km | 101 phút | 250.544 đ |
| Việt Trì → Hải Dương | 124 km | 97 phút | 177.655 đ |
| Việt Trì → Đồng Hới | 564 km | 438 phút | 811.170 đ |
| Việt Trì → Đông Hà | 669 km | 516 phút | 962.788 đ |
| Việt Trì → Tam Kỳ | 908 km | 708 phút | 1.306.014 đ |
| Việt Trì → Hội An | 874 km | 686 phút | 1.257.681 đ |
| Việt Trì → Quảng Ngãi | 973 km | 740 phút | 1.905.477 đ |
| Việt Trì → Tuy Hòa | 1230 km | 948 phút | 1.769.930 đ |
| Việt Trì → Phan Thiết | 1607 km | 1233 phút | 2.312.245 đ |
| Việt Trì → Mũi Né | 1558 km | 1206 phút | 2.240.751 đ |
| Việt Trì → Phan Rang | 1437 km | 1107 phút | 2.814.782 đ |
| Việt Trì → Kon Tum | 1121 km | 876 phút | 1.612.702 đ |
| Việt Trì → Gia Nghĩa | 1453 km | 1122 phút | 2.090.284 đ |
| Việt Trì → Biên Hòa | 1655 km | 1285 phút | 2.380.718 đ |
| Việt Trì → Thủ Dầu Một | 1673 km | 1283 phút | 2.406.898 đ |
| Việt Trì → Tây Ninh | 1681 km | 1307 phút | 2.418.118 đ |
| Việt Trì → Mỹ Tho | 1748 km | 1341 phút | 2.514.930 đ |
| Việt Trì → Bến Tre | 1762 km | 1349 phút | 2.534.062 đ |
| Việt Trì → Trà Vinh | 1819 km | 1400 phút | 2.616.200 đ |
| Việt Trì → Vĩnh Long | 1813 km | 1391 phút | 2.607.425 đ |
| Việt Trì → Long Xuyên | 1845 km | 1414 phút | 2.654.608 đ |
| Việt Trì → Rạch Giá | 1894 km | 1450 phút | 3.710.104 đ |
| Việt Trì → Hà Tiên | 1989 km | 1516 phút | 2.860.745 đ |
| Việt Trì → Phú Quốc | 2084 km | 2106 phút | 2.998.122 đ |
| Việt Trì → Cà Mau | 1976 km | 1510 phút | 2.843.195 đ |
| Việt Trì → Sóc Trăng | 1859 km | 1457 phút | 2.674.747 đ |
| Việt Trì → Bạc Liêu | 1962 km | 1506 phút | 2.821.618 đ |
| Việt Trì → Cao Lãnh | 1821 km | 1402 phút | 2.619.221 đ |
| Việt Trì → Tân An | 1740 km | 1340 phút | 2.502.846 đ |