Trang chủ › Khoảng cách › Huế → Hưng Yên
Từ Huế đến Hưng Yên bao nhiêu km?
Khoảng 638 km, đi ô tô hết khoảng 515 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 637.9 km |
| Đường chim bay | 493 km |
| Thời gian lái | 515 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 255 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 331.630 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 917.619 đ |
| CO₂ ước tính | 103 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 1.249.249 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 255 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 331.630 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 497.445 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 663.260 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 829.075 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 1.326.520 đ |
Mô tả tuyến
Cung đường Huế – Hưng Yên là hành trình hướng bắc tây, từ vùng duyên hải Nam Trung Bộ sang đồng bằng sông Hồng. Trên thực tế đi trục cao tốc chính khi có, còn lại bám quốc lộ quen thuộc. Đoạn gần thành phố thường đông hơn đoạn liên tỉnh. Điểm dừng nghỉ hợp lý là các trạm xăng và khu dịch vụ ven trục chính, ưu tiên chỗ có bãi đỗ rõ ràng. Gió mùa và mưa dông miền biển có thể làm mặt đường trơn; giữ tốc độ vừa phải khi trời xấu. Chi phí gợi ý mang tính tham khảo; thực tế còn phụ thuộc giờ xuất phát và thói quen lái. Vào cao tốc nhớ đủ giấy tờ và tuân thủ tốc độ tối thiểu, tối đa từng đoạn.
Lưu ý khi đi
- Ưu tiên trạm xăng quen hoặc thương hiệu lớn khi đổ đầy bình trên đường dài.
- Kiểm tra lốp, dầu và đèn trước khi rời Huế; đoạn liên tỉnh ít chỗ sửa xe ban đêm hơn nội đô.
- Mang theo tiền mặt nhỏ lẻ phòng trạm thu phí hoặc dịch vụ chưa nhận thẻ.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 1.249.249 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 312.312 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 290.000–480.000 đ/người |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Với cự ly 638 km, ô tô cá nhân phù hợp khi đi nhóm từ hai người trở lên; xe khách giường nằm thường rẻ hơn cho người đi một mình; nếu trục có đường sắt, tàu hỏa là phương án cân bằng giữa giá và độ thoải mái. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Huế đến Hưng Yên bao nhiêu km?
Khoảng 638 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 493 km.
Đi Huế Hưng Yên mất bao lâu?
Khoảng 515 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 331.630 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Huế đến Hưng Yên hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 1.249.249 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Hưng Yên về Huế có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.