Trang chủ › Khoảng cách › Huế → Tân An
Từ Huế đến Tân An bao nhiêu km?
Khoảng 981 km, đi ô tô hết khoảng 757 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 981.2 km |
| Đường chim bay | 671 km |
| Thời gian lái | 757 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 392 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 510.250 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 1.411.456 đ |
| CO₂ ước tính | 159 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 1.921.706 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 392 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 510.250 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 765.375 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 1.020.500 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 1.275.625 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 2.041.000 đ |
Mô tả tuyến
Cung đường Huế – Tân An là hành trình hướng nam tây, từ vùng duyên hải Nam Trung Bộ sang Đông Nam Bộ. Trên thực tế hành trình đường dài trên hệ thống đường bộ quốc gia, ưu tiên trục nhanh khi thông thoáng. Đoạn gần thành phố thường đông hơn đoạn liên tỉnh. Điểm dừng nghỉ hợp lý là các trạm xăng và khu dịch vụ ven trục chính, ưu tiên chỗ có bãi đỗ rõ ràng. Gió mùa và mưa dông miền biển có thể làm mặt đường trơn; giữ tốc độ vừa phải khi trời xấu. Chi phí gợi ý mang tính tham khảo; thực tế còn phụ thuộc giờ xuất phát và thói quen lái.
Lưu ý khi đi
- Kiểm tra lốp, dầu và đèn trước khi rời Huế; đoạn liên tỉnh ít chỗ sửa xe ban đêm hơn nội đô.
- Mang theo tiền mặt nhỏ lẻ phòng trạm thu phí hoặc dịch vụ chưa nhận thẻ.
- Ưu tiên trạm xăng quen hoặc thương hiệu lớn khi đổ đầy bình trên đường dài.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 1.921.706 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 480.426 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 440.000–740.000 đ/người |
| Máy bay | thường có đường bay — đặt sớm giá tốt, so vé thực tế |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Chặng 981 km là hành trình rất dài với ô tô cá nhân. Với cự ly này, máy bay thường nhanh và rẻ hơn nếu đi ít người; tàu hỏa là lựa chọn thoải mái nếu có tuyến. Lái xe chỉ nên chọn khi cần xe ở điểm đến hoặc đi nhóm đông chia chi phí. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Huế đến Tân An bao nhiêu km?
Khoảng 981 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 671 km.
Đi Huế Tân An mất bao lâu?
Khoảng 757 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 510.250 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Huế đến Tân An hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 1.921.706 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Tân An về Huế có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.