Trang chủKhoảng cách › Huế → Vũng Tàu

Từ Huế đến Vũng Tàu bao nhiêu km?

Khoảng 995 km, đi ô tô hết khoảng 756 phút.

Cảnh sắc vùng Đông Nam Bộ — điểm đến Vũng Tàu
Huế Vũng Tàu 995 km · 12h36 đoạn tô đậm ≈ phần đi cao tốc (398 km) đường chim bay ≈ 675 km
Quãng đường (đường bộ)994.6 km
Đường chim bay675 km
Thời gian lái756 phút
Đoạn cao tốc (ước tính)398 km
Phí cao tốc (nhóm 1)517.140 đ
Tiền xăng (7 L/100km)1.430.732 đ
CO₂ ước tính161 kg
Tổng ước tính (một chiều)1.947.872 đ
Chi phí một chiều (xe con): 1.947.872 đ ■ Phí cao tốc 27% (517.140 đ) ■ Tiền xăng 73% (1.430.732 đ)

Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.

Máy tính chi phí tuyến này

Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.

Phí cao tốc
Tiền nhiên liệu
Tổng một chiều
Chia theo số người
Khứ hồi (cả đi lẫn về)

Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe

Tính cho 398 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.

Loại xePhí một chiều
Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ517.140 đ
Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ775.710 đ
Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn1.034.280 đ
Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft1.292.850 đ
Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft2.068.560 đ

Mô tả tuyến

Xuất phát Huế (cố đô, nằm trên trục duyên hải miền Trung) hướng nam tây tới Vũng Tàu (thành phố biển gần vùng công nghiệp Đông Nam Bộ). Đoạn đường chủ yếu quốc lộ, một số đoạn có thể rẽ cao tốc nếu thuận hướng. Cảnh quan hai bên đổi dần theo từng vùng khí hậu và địa hình. Nên nghỉ ngắn ở trạm dừng chân quen hoặc khu dịch vụ cao tốc nếu đi đoạn đó, tránh dừng sát lề hẹp. Nếu đi mùa cao điểm du lịch, đặt chỗ nghỉ dọc đường trước và tránh vào nội đô giờ tan tầm. Đối chiếu thêm bản đồ thời gian thực ngày đi để tránh đoạn sửa đường đột xuất. Vào cao tốc nhớ đủ giấy tờ và tuân thủ tốc độ tối thiểu, tối đa từng đoạn.

Lưu ý khi đi

Nghỉ giữa chặng: trung điểm hành trình nằm gần Pleiku — điểm dừng ăn nghỉ hợp lý nếu bạn chia đôi chặng.

Nên đi bằng gì?

Cách điChi phí một chiều ~
Ô tô riêng — đi một mình1.947.872 đ
Ô tô riêng — nhóm bốn người486.968 đ/người
Xe khách (ước lượng mặt bằng giá)450.000–750.000 đ/người
Máy baythường có đường bay — đặt sớm giá tốt, so vé thực tế

Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.

Chặng 995 km là hành trình rất dài với ô tô cá nhân. Với cự ly này, máy bay thường nhanh và rẻ hơn nếu đi ít người; tàu hỏa là lựa chọn thoải mái nếu có tuyến. Lái xe chỉ nên chọn khi cần xe ở điểm đến hoặc đi nhóm đông chia chi phí. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiệnbản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.

Chiều ngược lại (Vũng Tàu → Huế) đi cùng tuyến đường, quãng đường và chi phí gần như tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ Huế đến Vũng Tàu bao nhiêu km?

Khoảng 995 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 675 km.

Đi Huế Vũng Tàu mất bao lâu?

Khoảng 756 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.

Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?

Ước tính 517.140 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.

Tổng chi phí lái ô tô từ Huế đến Vũng Tàu hết bao nhiêu tiền?

Khoảng 1.947.872 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.

Từ Vũng Tàu về Huế có khác không?

Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.

Từ Huế đi nơi khác

Huế → Đông HàHuế → Đà NẵngHuế → Hội AnHuế → Tam KỳHuế → Đồng HớiHuế → Quảng NgãiHuế → Kon TumHuế → Pleiku

Đến Vũng Tàu từ nơi khác

TP.HCM → Vũng TàuBiên Hòa → Vũng TàuTân An → Vũng TàuThủ Dầu Một → Vũng TàuMỹ Tho → Vũng TàuBến Tre → Vũng TàuTrà Vinh → Vũng TàuPhan Thiết → Vũng Tàu