Trang chủ › Khoảng cách › Từ Bạc Liêu
Từ Bạc Liêu đi các thành phố/điểm
Từ Bạc Liêu bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Bạc Liêu | 1889 km | 1463 phút | 2.717.902 đ |
| TP.HCM → Bạc Liêu | 270 km | 207 phút | 388.683 đ |
| Hải Phòng → Bạc Liêu | 1907 km | 1484 phút | 2.743.076 đ |
| Đà Nẵng → Bạc Liêu | 1119 km | 848 phút | 1.609.682 đ |
| Cần Thơ → Bạc Liêu | 106 km | 80 phút | 151.762 đ |
| Huế → Bạc Liêu | 1217 km | 938 phút | 1.751.230 đ |
| Nha Trang → Bạc Liêu | 679 km | 499 phút | 1.329.965 đ |
| Đà Lạt → Bạc Liêu | 560 km | 425 phút | 806.279 đ |
| Vũng Tàu → Bạc Liêu | 351 km | 286 phút | 672.874 đ |
| Quy Nhơn → Bạc Liêu | 917 km | 696 phút | 1.318.817 đ |
| Buôn Ma Thuột → Bạc Liêu | 618 km | 462 phút | 888.993 đ |
| Pleiku → Bạc Liêu | 785 km | 613 phút | 1.129.222 đ |
| Vinh → Bạc Liêu | 1579 km | 1217 phút | 2.271.535 đ |
| Thanh Hóa → Bạc Liêu | 1719 km | 1328 phút | 2.472.494 đ |
| Nam Định → Bạc Liêu | 1815 km | 1402 phút | 2.610.590 đ |
| Thái Bình → Bạc Liêu | 1849 km | 1433 phút | 2.660.074 đ |
| Ninh Bình → Bạc Liêu | 1781 km | 1380 phút | 2.562.400 đ |
| Hạ Long → Bạc Liêu | 1968 km | 1537 phút | 3.853.493 đ |
| Bắc Ninh → Bạc Liêu | 1918 km | 1491 phút | 2.758.899 đ |
| Lào Cai → Bạc Liêu | 2206 km | 1678 phút | 3.173.619 đ |
| Sa Pa → Bạc Liêu | 2223 km | 1685 phút | 3.197.210 đ |
| Điện Biên Phủ → Bạc Liêu | 2209 km | 1682 phút | 3.177.934 đ |
| Sơn La → Bạc Liêu | 2070 km | 1587 phút | 2.977.839 đ |
| Hà Giang → Bạc Liêu | 2180 km | 1658 phút | 3.135.498 đ |
| Cao Bằng → Bạc Liêu | 2147 km | 1645 phút | 3.087.884 đ |
| Lạng Sơn → Bạc Liêu | 2035 km | 1579 phút | 3.984.986 đ |
| Thái Nguyên → Bạc Liêu | 1947 km | 1504 phút | 2.800.328 đ |
| Việt Trì → Bạc Liêu | 1962 km | 1506 phút | 2.821.618 đ |
| Hòa Bình → Bạc Liêu | 1896 km | 1451 phút | 2.727.396 đ |
| Phủ Lý → Bạc Liêu | 1821 km | 1407 phút | 2.619.796 đ |
| Hưng Yên → Bạc Liêu | 1843 km | 1423 phút | 2.651.587 đ |
| Hải Dương → Bạc Liêu | 1889 km | 1454 phút | 3.699.750 đ |
| Đồng Hới → Bạc Liêu | 1380 km | 1060 phút | 1.985.705 đ |
| Đông Hà → Bạc Liêu | 1293 km | 992 phút | 1.860.124 đ |
| Tam Kỳ → Bạc Liêu | 1107 km | 835 phút | 1.592.276 đ |
| Hội An → Bạc Liêu | 1110 km | 857 phút | 1.597.454 đ |
| Quảng Ngãi → Bạc Liêu | 1047 km | 788 phút | 1.506.541 đ |
| Tuy Hòa → Bạc Liêu | 788 km | 586 phút | 1.133.394 đ |
| Phan Thiết → Bạc Liêu | 432 km | 320 phút | 822.180 đ |
| Mũi Né → Bạc Liêu | 457 km | 342 phút | 866.913 đ |
| Phan Rang → Bạc Liêu | 578 km | 423 phút | 1.132.992 đ |
| Kon Tum → Bạc Liêu | 823 km | 645 phút | 1.183.310 đ |
| Gia Nghĩa → Bạc Liêu | 498 km | 375 phút | 716.517 đ |
| Biên Hòa → Bạc Liêu | 300 km | 234 phút | 431.838 đ |
| Thủ Dầu Một → Bạc Liêu | 291 km | 227 phút | 418.172 đ |
| Tây Ninh → Bạc Liêu | 325 km | 263 phút | 468.088 đ |
| Mỹ Tho → Bạc Liêu | 167 km | 158 phút | 240.517 đ |
| Bến Tre → Bạc Liêu | 153 km | 147 phút | 220.234 đ |
| Trà Vinh → Bạc Liêu | 114 km | 115 phút | 163.270 đ |
| Vĩnh Long → Bạc Liêu | 140 km | 110 phút | 200.958 đ |
| Long Xuyên → Bạc Liêu | 157 km | 131 phút | 225.413 đ |
| Rạch Giá → Bạc Liêu | 136 km | 109 phút | 194.917 đ |
| Hà Tiên → Bạc Liêu | 225 km | 193 phút | 324.094 đ |
| Phú Quốc → Bạc Liêu | 306 km | 767 phút | 440.181 đ |
| Cà Mau → Bạc Liêu | 68 km | 51 phút | 98.393 đ |
| Sóc Trăng → Bạc Liêu | 50 km | 39 phút | 72.357 đ |
| Bạc Liêu → Cao Lãnh | 185 km | 140 phút | 266.698 đ |
| Bạc Liêu → Tân An | 222 km | 169 phút | 319.635 đ |