Trang chủ › Khoảng cách › Từ Hạ Long
Từ Hạ Long đi các thành phố/điểm
Hub Hạ Long tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực đồng bằng sông Hồng có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Hạ Long | 170 km | 143 phút | 406.757 đ |
| TP.HCM → Hạ Long | 1725 km | 1358 phút | 3.378.556 đ |
| Hải Phòng → Hạ Long | 63 km | 74 phút | 136.604 đ |
| Đà Nẵng → Hạ Long | 862 km | 702 phút | 1.688.083 đ |
| Cần Thơ → Hạ Long | 1888 km | 1490 phút | 3.697.648 đ |
| Huế → Hạ Long | 761 km | 620 phút | 1.490.562 đ |
| Nha Trang → Hạ Long | 1372 km | 1088 phút | 2.686.500 đ |
| Đà Lạt → Hạ Long | 1490 km | 1201 phút | 2.917.747 đ |
| Vũng Tàu → Hạ Long | 1780 km | 1391 phút | 2.560.242 đ |
| Quy Nhơn → Hạ Long | 1170 km | 924 phút | 2.292.424 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hạ Long | 1373 km | 1128 phút | 2.688.315 đ |
| Pleiku → Hạ Long | 1195 km | 963 phút | 2.339.572 đ |
| Vinh → Hạ Long | 387 km | 319 phút | 713.391 đ |
| Thanh Hóa → Hạ Long | 249 km | 215 phút | 462.289 đ |
| Nam Định → Hạ Long | 153 km | 135 phút | 288.081 đ |
| Thái Bình → Hạ Long | 133 km | 121 phút | 251.928 đ |
| Ninh Bình → Hạ Long | 184 km | 158 phút | 345.182 đ |
| Hạ Long → Bắc Ninh | 168 km | 149 phút | 329.863 đ |
| Hạ Long → Lào Cai | 448 km | 365 phút | 846.324 đ |
| Hạ Long → Sa Pa | 477 km | 386 phút | 902.211 đ |
| Hạ Long → Điện Biên Phủ | 604 km | 465 phút | 1.182.516 đ |
| Hạ Long → Sơn La | 450 km | 354 phút | 824.269 đ |
| Hạ Long → Hà Giang | 452 km | 347 phút | 884.263 đ |
| Hạ Long → Cao Bằng | 319 km | 256 phút | 458.881 đ |
| Hạ Long → Lạng Sơn | 169 km | 169 phút | 242.963 đ |
| Hạ Long → Thái Nguyên | 231 km | 191 phút | 332.150 đ |
| Hạ Long → Việt Trì | 237 km | 195 phút | 464.164 đ |
| Hạ Long → Hòa Bình | 241 km | 204 phút | 471.293 đ |
| Hạ Long → Phủ Lý | 166 km | 150 phút | 311.243 đ |
| Hạ Long → Hưng Yên | 149 km | 131 phút | 286.185 đ |
| Hạ Long → Hải Dương | 122 km | 111 phút | 238.102 đ |
| Hạ Long → Đồng Hới | 582 km | 493 phút | 1.140.682 đ |
| Hạ Long → Đông Hà | 690 km | 562 phút | 1.351.509 đ |
| Hạ Long → Tam Kỳ | 926 km | 763 phút | 1.814.276 đ |
| Hạ Long → Hội An | 895 km | 733 phút | 1.752.857 đ |
| Hạ Long → Quảng Ngãi | 991 km | 795 phút | 1.941.709 đ |
| Hạ Long → Tuy Hòa | 1249 km | 1003 phút | 2.446.023 đ |
| Hạ Long → Phan Thiết | 1601 km | 1265 phút | 3.135.832 đ |
| Hạ Long → Mũi Né | 1576 km | 1261 phút | 3.087.014 đ |
| Hạ Long → Phan Rang | 1456 km | 1162 phút | 2.851.014 đ |
| Hạ Long → Kon Tum | 1154 km | 947 phút | 1.660.461 đ |
| Hạ Long → Gia Nghĩa | 1486 km | 1193 phút | 2.138.043 đ |
| Hạ Long → Biên Hòa | 1674 km | 1340 phút | 2.407.330 đ |
| Hạ Long → Thủ Dầu Một | 1692 km | 1338 phút | 2.433.510 đ |
| Hạ Long → Tây Ninh | 1714 km | 1378 phút | 2.465.733 đ |
| Hạ Long → Mỹ Tho | 1784 km | 1403 phút | 2.565.709 đ |
| Hạ Long → Bến Tre | 1780 km | 1404 phút | 2.560.674 đ |
| Hạ Long → Trà Vinh | 1825 km | 1430 phút | 2.624.975 đ |
| Hạ Long → Vĩnh Long | 1831 km | 1446 phút | 2.634.181 đ |
| Hạ Long → Long Xuyên | 1864 km | 1469 phút | 3.650.500 đ |
| Hạ Long → Rạch Giá | 1915 km | 1496 phút | 3.750.671 đ |
| Hạ Long → Hà Tiên | 2007 km | 1571 phút | 2.887.357 đ |
| Hạ Long → Phú Quốc | 2088 km | 2145 phút | 4.089.348 đ |
| Hạ Long → Cà Mau | 2010 km | 1581 phút | 2.890.953 đ |
| Hạ Long → Sóc Trăng | 1880 km | 1503 phút | 3.682.254 đ |
| Hạ Long → Bạc Liêu | 1968 km | 1537 phút | 3.853.493 đ |
| Hạ Long → Cao Lãnh | 1839 km | 1457 phút | 2.645.833 đ |
| Hạ Long → Tân An | 1761 km | 1387 phút | 2.532.767 đ |