Trang chủ › Khoảng cách › Từ Mũi Né
Từ Mũi Né đi các thành phố/điểm
Từ Mũi Né bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Mũi Né | 1510 km | 1186 phút | 2.172.710 đ |
| TP.HCM → Mũi Né | 191 km | 139 phút | 469.322 đ |
| Hải Phòng → Mũi Né | 1518 km | 1200 phút | 2.183.355 đ |
| Đà Nẵng → Mũi Né | 715 km | 563 phút | 1.028.959 đ |
| Cần Thơ → Mũi Né | 360 km | 272 phút | 684.218 đ |
| Huế → Mũi Né | 822 km | 641 phút | 1.609.052 đ |
| Nha Trang → Mũi Né | 224 km | 180 phút | 322.368 đ |
| Đà Lạt → Mũi Né | 154 km | 139 phút | 221.961 đ |
| Vũng Tàu → Mũi Né | 175 km | 139 phút | 251.450 đ |
| Quy Nhơn → Mũi Né | 429 km | 343 phút | 617.692 đ |
| Buôn Ma Thuột → Mũi Né | 355 km | 262 phút | 511.243 đ |
| Pleiku → Mũi Né | 519 km | 412 phút | 746.869 đ |
| Vinh → Mũi Né | 1215 km | 956 phút | 1.747.490 đ |
| Thanh Hóa → Mũi Né | 1354 km | 1067 phút | 1.948.448 đ |
| Nam Định → Mũi Né | 1426 km | 1118 phút | 2.050.869 đ |
| Thái Bình → Mũi Né | 1470 km | 1157 phút | 2.114.883 đ |
| Ninh Bình → Mũi Né | 1392 km | 1095 phút | 2.002.536 đ |
| Hạ Long → Mũi Né | 1576 km | 1261 phút | 3.087.014 đ |
| Bắc Ninh → Mũi Né | 1514 km | 1191 phút | 2.178.177 đ |
| Lào Cai → Mũi Né | 1827 km | 1401 phút | 2.628.427 đ |
| Sa Pa → Mũi Né | 1858 km | 1424 phút | 2.673.021 đ |
| Điện Biên Phủ → Mũi Né | 1820 km | 1398 phút | 2.618.214 đ |
| Sơn La → Mũi Né | 1666 km | 1287 phút | 2.397.116 đ |
| Hà Giang → Mũi Né | 1776 km | 1358 phút | 2.554.632 đ |
| Cao Bằng → Mũi Né | 1758 km | 1361 phút | 3.442.481 đ |
| Lạng Sơn → Mũi Né | 1631 km | 1278 phút | 3.194.313 đ |
| Thái Nguyên → Mũi Né | 1558 km | 1221 phút | 3.050.925 đ |
| Việt Trì → Mũi Né | 1558 km | 1206 phút | 2.240.751 đ |
| Hòa Bình → Mũi Né | 1492 km | 1151 phút | 2.922.500 đ |
| Phủ Lý → Mũi Né | 1457 km | 1146 phút | 2.095.751 đ |
| Hưng Yên → Mũi Né | 1479 km | 1162 phút | 2.127.542 đ |
| Hải Dương → Mũi Né | 1525 km | 1194 phút | 2.193.281 đ |
| Đồng Hới → Mũi Né | 991 km | 775 phút | 1.425.985 đ |
| Đông Hà → Mũi Né | 889 km | 692 phút | 1.741.942 đ |
| Tam Kỳ → Mũi Né | 660 km | 517 phút | 949.266 đ |
| Hội An → Mũi Né | 700 km | 551 phút | 1.006.375 đ |
| Quảng Ngãi → Mũi Né | 592 km | 469 phút | 852.024 đ |
| Tuy Hòa → Mũi Né | 341 km | 269 phút | 490.385 đ |
| Phan Thiết → Mũi Né | 25 km | 25 phút | 35.675 đ |
| Mũi Né → Phan Rang | 124 km | 103 phút | 177.655 đ |
| Mũi Né → Kon Tum | 557 km | 444 phút | 801.101 đ |
| Mũi Né → Gia Nghĩa | 229 km | 169 phút | 329.416 đ |
| Mũi Né → Biên Hòa | 178 km | 142 phút | 349.175 đ |
| Mũi Né → Thủ Dầu Một | 217 km | 160 phút | 425.138 đ |
| Mũi Né → Tây Ninh | 286 km | 224 phút | 560.693 đ |
| Mũi Né → Mỹ Tho | 258 km | 193 phút | 503.747 đ |
| Mũi Né → Bến Tre | 271 km | 201 phút | 528.079 đ |
| Mũi Né → Trà Vinh | 314 km | 236 phút | 605.855 đ |
| Mũi Né → Vĩnh Long | 322 km | 242 phút | 621.606 đ |
| Mũi Né → Long Xuyên | 375 km | 285 phút | 719.316 đ |
| Mũi Né → Rạch Giá | 424 km | 321 phút | 821.249 đ |
| Mũi Né → Hà Tiên | 518 km | 387 phút | 985.253 đ |
| Mũi Né → Phú Quốc | 599 km | 961 phút | 1.172.724 đ |
| Mũi Né → Cà Mau | 486 km | 362 phút | 921.063 đ |
| Mũi Né → Sóc Trăng | 369 km | 309 phút | 706.984 đ |
| Mũi Né → Bạc Liêu | 457 km | 342 phút | 866.913 đ |
| Mũi Né → Cao Lãnh | 335 km | 257 phút | 645.103 đ |
| Mũi Né → Tân An | 235 km | 176 phút | 461.821 đ |