Trang chủ › Khoảng cách › Từ Tân An
Từ Tân An đi các tỉnh thành
Hub Tân An tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực Đông Nam Bộ có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Tân An | 1668 km | 1297 phút | 2.399.274 đ |
| TP.HCM → Tân An | 49 km | 42 phút | 108.911 đ |
| Hải Phòng → Tân An | 1688 km | 1309 phút | 2.427.613 đ |
| Đà Nẵng → Tân An | 897 km | 682 phút | 1.290.910 đ |
| Cần Thơ → Tân An | 127 km | 103 phút | 182.833 đ |
| Huế → Tân An | 996 km | 773 phút | 1.432.602 đ |
| Nha Trang → Tân An | 458 km | 333 phút | 868.598 đ |
| Đà Lạt → Tân An | 339 km | 260 phút | 663.932 đ |
| Vũng Tàu → Tân An | 129 km | 120 phút | 267.782 đ |
| Quy Nhơn → Tân An | 695 km | 531 phút | 1.000.189 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tân An | 396 km | 297 phút | 570.221 đ |
| Pleiku → Tân An | 564 km | 447 phút | 810.595 đ |
| Vinh → Tân An | 1372 km | 1067 phút | 1.973.910 đ |
| Thanh Hóa → Tân An | 1512 km | 1178 phút | 2.174.868 đ |
| Nam Định → Tân An | 1593 km | 1236 phút | 2.291.962 đ |
| Thái Bình → Tân An | 1628 km | 1268 phút | 2.341.303 đ |
| Ninh Bình → Tân An | 1560 km | 1214 phút | 2.243.628 đ |
| Hạ Long → Tân An | 1761 km | 1387 phút | 2.532.767 đ |
| Bắc Ninh → Tân An | 1696 km | 1325 phút | 2.440.271 đ |
| Lào Cai → Tân An | 1985 km | 1512 phút | 2.854.847 đ |
| Sa Pa → Tân An | 2016 km | 1535 phút | 2.899.584 đ |
| Điện Biên Phủ → Tân An | 2002 km | 1532 phút | 2.880.309 đ |
| Sơn La → Tân An | 1834 km | 1405 phút | 2.638.209 đ |
| Hà Giang → Tân An | 1958 km | 1493 phút | 2.816.727 đ |
| Cao Bằng → Tân An | 1925 km | 1479 phút | 2.769.256 đ |
| Lạng Sơn → Tân An | 1799 km | 1397 phút | 3.522.506 đ |
| Thái Nguyên → Tân An | 1740 km | 1355 phút | 2.502.990 đ |
| Việt Trì → Tân An | 1740 km | 1340 phút | 2.502.846 đ |
| Hòa Bình → Tân An | 1660 km | 1269 phút | 2.387.622 đ |
| Phủ Lý → Tân An | 1614 km | 1257 phút | 2.322.171 đ |
| Hưng Yên → Tân An | 1622 km | 1257 phút | 2.332.959 đ |
| Hải Dương → Tân An | 1668 km | 1289 phút | 2.398.699 đ |
| Đồng Hới → Tân An | 1159 km | 894 phút | 1.667.078 đ |
| Đông Hà → Tân An | 1072 km | 826 phút | 1.541.497 đ |
| Tam Kỳ → Tân An | 885 km | 669 phút | 1.273.648 đ |
| Hội An → Tân An | 889 km | 691 phút | 1.278.683 đ |
| Quảng Ngãi → Tân An | 818 km | 620 phút | 1.176.405 đ |
| Tuy Hòa → Tân An | 566 km | 420 phút | 814.766 đ |
| Phan Thiết → Tân An | 211 km | 154 phút | 416.958 đ |
| Mũi Né → Tân An | 235 km | 176 phút | 461.821 đ |
| Phan Rang → Tân An | 357 km | 257 phút | 684.624 đ |
| Kon Tum → Tân An | 601 km | 479 phút | 864.538 đ |
| Gia Nghĩa → Tân An | 276 km | 209 phút | 397.745 đ |
| Biên Hòa → Tân An | 79 km | 68 phút | 113.066 đ |
| Thủ Dầu Một → Tân An | 69 km | 61 phút | 99.400 đ |
| Tây Ninh → Tân An | 112 km | 98 phút | 160.680 đ |
| Mỹ Tho → Tân An | 24 km | 20 phút | 34.956 đ |
| Bến Tre → Tân An | 38 km | 29 phút | 54.088 đ |
| Trà Vinh → Tân An | 80 km | 64 phút | 115.655 đ |
| Vĩnh Long → Tân An | 89 km | 71 phút | 128.170 đ |
| Long Xuyên → Tân An | 140 km | 113 phút | 273.355 đ |
| Rạch Giá → Tân An | 191 km | 152 phút | 373.656 đ |
| Hà Tiên → Tân An | 286 km | 219 phút | 411.555 đ |
| Phú Quốc → Tân An | 367 km | 793 phút | 527.642 đ |
| Cà Mau → Tân An | 252 km | 190 phút | 362.502 đ |
| Sóc Trăng → Tân An | 135 km | 136 phút | 193.766 đ |
| Bạc Liêu → Tân An | 222 km | 169 phút | 319.635 đ |
| Cao Lãnh → Tân An | 103 km | 85 phút | 148.166 đ |