Trang chủ › Khoảng cách › Từ Tuy Hòa
Từ Tuy Hòa đi các tỉnh thành
Từ Tuy Hòa bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các tỉnh thành khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Tuy Hòa | 1158 km | 905 phút | 2.268.505 đ |
| TP.HCM → Tuy Hòa | 523 km | 381 phút | 1.023.460 đ |
| Hải Phòng → Tuy Hòa | 1193 km | 933 phút | 2.335.929 đ |
| Đà Nẵng → Tuy Hòa | 388 km | 305 phút | 558.138 đ |
| Cần Thơ → Tuy Hòa | 700 km | 518 phút | 1.370.115 đ |
| Huế → Tuy Hòa | 486 km | 380 phút | 952.393 đ |
| Nha Trang → Tuy Hòa | 117 km | 97 phút | 168.736 đ |
| Đà Lạt → Tuy Hòa | 243 km | 213 phút | 350.131 đ |
| Vũng Tàu → Tuy Hòa | 515 km | 384 phút | 740.252 đ |
| Quy Nhơn → Tuy Hòa | 98 km | 82 phút | 140.829 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tuy Hòa | 195 km | 183 phút | 280.651 đ |
| Pleiku → Tuy Hòa | 224 km | 216 phút | 321.649 đ |
| Vinh → Tuy Hòa | 863 km | 675 phút | 1.689.624 đ |
| Thanh Hóa → Tuy Hòa | 1002 km | 785 phút | 1.963.252 đ |
| Nam Định → Tuy Hòa | 1098 km | 860 phút | 2.151.138 đ |
| Thái Bình → Tuy Hòa | 1118 km | 875 phút | 2.189.747 đ |
| Ninh Bình → Tuy Hòa | 1065 km | 837 phút | 1.531.715 đ |
| Hạ Long → Tuy Hòa | 1249 km | 1003 phút | 2.446.023 đ |
| Bắc Ninh → Tuy Hòa | 1187 km | 933 phút | 2.324.322 đ |
| Lào Cai → Tuy Hòa | 1475 km | 1120 phút | 2.121.931 đ |
| Sa Pa → Tuy Hòa | 1506 km | 1143 phút | 2.166.525 đ |
| Điện Biên Phủ → Tuy Hòa | 1493 km | 1140 phút | 2.147.249 đ |
| Sơn La → Tuy Hòa | 1339 km | 1029 phút | 1.926.152 đ |
| Hà Giang → Tuy Hòa | 1449 km | 1100 phút | 2.083.811 đ |
| Cao Bằng → Tuy Hòa | 1430 km | 1103 phút | 2.801.217 đ |
| Lạng Sơn → Tuy Hòa | 1304 km | 1020 phút | 2.553.179 đ |
| Thái Nguyên → Tuy Hòa | 1230 km | 963 phút | 2.409.790 đ |
| Việt Trì → Tuy Hòa | 1230 km | 948 phút | 1.769.930 đ |
| Hòa Bình → Tuy Hòa | 1165 km | 893 phút | 1.675.709 đ |
| Phủ Lý → Tuy Hòa | 1105 km | 864 phút | 2.163.725 đ |
| Hưng Yên → Tuy Hòa | 1127 km | 880 phút | 2.206.812 đ |
| Hải Dương → Tuy Hòa | 1173 km | 912 phút | 2.296.485 đ |
| Đồng Hới → Tuy Hòa | 664 km | 517 phút | 1.300.300 đ |
| Đông Hà → Tuy Hòa | 562 km | 434 phút | 1.100.677 đ |
| Tam Kỳ → Tuy Hòa | 325 km | 257 phút | 466.937 đ |
| Hội An → Tuy Hòa | 372 km | 293 phút | 535.554 đ |
| Quảng Ngãi → Tuy Hòa | 257 km | 208 phút | 369.694 đ |
| Tuy Hòa → Phan Thiết | 358 km | 270 phút | 514.839 đ |
| Tuy Hòa → Mũi Né | 341 km | 269 phút | 490.385 đ |
| Tuy Hòa → Phan Rang | 220 km | 170 phút | 316.902 đ |
| Tuy Hòa → Kon Tum | 272 km | 250 phút | 533.547 đ |
| Tuy Hòa → Gia Nghĩa | 322 km | 276 phút | 463.916 đ |
| Tuy Hòa → Biên Hòa | 510 km | 386 phút | 997.856 đ |
| Tuy Hòa → Thủ Dầu Một | 548 km | 404 phút | 1.073.820 đ |
| Tuy Hòa → Tây Ninh | 544 km | 458 phút | 782.832 đ |
| Tuy Hòa → Mỹ Tho | 622 km | 471 phút | 894.459 đ |
| Tuy Hòa → Bến Tre | 635 km | 479 phút | 913.591 đ |
| Tuy Hòa → Trà Vinh | 645 km | 480 phút | 1.263.650 đ |
| Tuy Hòa → Vĩnh Long | 654 km | 487 phút | 940.347 đ |
| Tuy Hòa → Long Xuyên | 738 km | 564 phút | 1.062.188 đ |
| Tuy Hòa → Rạch Giá | 755 km | 565 phút | 1.478.524 đ |
| Tuy Hòa → Hà Tiên | 882 km | 666 phút | 1.268.325 đ |
| Tuy Hòa → Phú Quốc | 962 km | 1240 phút | 1.384.556 đ |
| Tuy Hòa → Cà Mau | 818 km | 606 phút | 1.176.118 đ |
| Tuy Hòa → Sóc Trăng | 700 km | 553 phút | 1.007.669 đ |
| Tuy Hòa → Bạc Liêu | 788 km | 586 phút | 1.133.394 đ |
| Tuy Hòa → Cao Lãnh | 699 km | 535 phút | 1.005.655 đ |
| Tuy Hòa → Tân An | 566 km | 420 phút | 814.766 đ |