Trang chủ › Khoảng cách › Từ Hưng Yên
Từ Hưng Yên đi các tỉnh thành
Từ Hưng Yên bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các tỉnh thành khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Hưng Yên | 60 km | 50 phút | 117.510 đ |
| TP.HCM → Hưng Yên | 1602 km | 1252 phút | 2.304.333 đ |
| Hải Phòng → Hưng Yên | 93 km | 73 phút | 181.723 đ |
| Đà Nẵng → Hưng Yên | 739 km | 597 phút | 1.446.770 đ |
| Cần Thơ → Hưng Yên | 1750 km | 1368 phút | 3.426.396 đ |
| Huế → Hưng Yên | 638 km | 515 phút | 1.249.249 đ |
| Nha Trang → Hưng Yên | 1267 km | 1002 phút | 1.823.011 đ |
| Đà Lạt → Hưng Yên | 1393 km | 1118 phút | 2.004.262 đ |
| Vũng Tàu → Hưng Yên | 1630 km | 1262 phút | 3.191.937 đ |
| Quy Nhơn → Hưng Yên | 1047 km | 818 phút | 2.051.111 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hưng Yên | 1265 km | 1038 phút | 1.819.415 đ |
| Pleiku → Hưng Yên | 1087 km | 873 phút | 1.563.218 đ |
| Vinh → Hưng Yên | 264 km | 213 phút | 517.188 đ |
| Thanh Hóa → Hưng Yên | 126 km | 109 phút | 245.936 đ |
| Nam Định → Hưng Yên | 40 km | 35 phút | 57.252 đ |
| Thái Bình → Hưng Yên | 54 km | 41 phút | 76.960 đ |
| Ninh Bình → Hưng Yên | 62 km | 55 phút | 122.406 đ |
| Hạ Long → Hưng Yên | 149 km | 131 phút | 286.185 đ |
| Bắc Ninh → Hưng Yên | 73 km | 59 phút | 105.298 đ |
| Lào Cai → Hưng Yên | 377 km | 273 phút | 738.354 đ |
| Sa Pa → Hưng Yên | 408 km | 296 phút | 799.212 đ |
| Điện Biên Phủ → Hưng Yên | 489 km | 366 phút | 703.858 đ |
| Sơn La → Hưng Yên | 336 km | 255 phút | 482.761 đ |
| Hà Giang → Hưng Yên | 340 km | 252 phút | 665.890 đ |
| Cao Bằng → Hưng Yên | 324 km | 237 phút | 633.719 đ |
| Lạng Sơn → Hưng Yên | 190 km | 147 phút | 375.044 đ |
| Thái Nguyên → Hưng Yên | 124 km | 98 phút | 242.854 đ |
| Việt Trì → Hưng Yên | 128 km | 101 phút | 250.544 đ |
| Hòa Bình → Hưng Yên | 116 km | 96 phút | 166.291 đ |
| Phủ Lý → Hưng Yên | 31 km | 27 phút | 60.008 đ |
| Hưng Yên → Hải Dương | 49 km | 37 phút | 70.343 đ |
| Hưng Yên → Đồng Hới | 460 km | 370 phút | 901.472 đ |
| Hưng Yên → Đông Hà | 566 km | 448 phút | 1.108.093 đ |
| Hưng Yên → Tam Kỳ | 804 km | 641 phút | 1.575.196 đ |
| Hưng Yên → Hội An | 771 km | 619 phút | 1.509.442 đ |
| Hưng Yên → Quảng Ngãi | 869 km | 672 phút | 1.702.772 đ |
| Hưng Yên → Tuy Hòa | 1127 km | 880 phút | 2.206.812 đ |
| Hưng Yên → Phan Thiết | 1504 km | 1166 phút | 2.163.360 đ |
| Hưng Yên → Mũi Né | 1479 km | 1162 phút | 2.127.542 đ |
| Hưng Yên → Phan Rang | 1334 km | 1040 phút | 2.611.934 đ |
| Hưng Yên → Kon Tum | 1032 km | 824 phút | 1.484.820 đ |
| Hưng Yên → Gia Nghĩa | 1350 km | 1055 phút | 2.643.140 đ |
| Hưng Yên → Biên Hòa | 1551 km | 1217 phút | 2.231.689 đ |
| Hưng Yên → Thủ Dầu Một | 1555 km | 1200 phút | 2.236.868 đ |
| Hưng Yên → Tây Ninh | 1577 km | 1240 phút | 2.269.090 đ |
| Hưng Yên → Mỹ Tho | 1659 km | 1289 phút | 2.387.047 đ |
| Hưng Yên → Bến Tre | 1658 km | 1282 phút | 3.247.337 đ |
| Hưng Yên → Trà Vinh | 1701 km | 1316 phút | 3.330.573 đ |
| Hưng Yên → Vĩnh Long | 1709 km | 1323 phút | 3.347.220 đ |
| Hưng Yên → Long Xuyên | 1742 km | 1347 phút | 3.411.563 đ |
| Hưng Yên → Rạch Giá | 1791 km | 1382 phút | 3.507.256 đ |
| Hưng Yên → Hà Tiên | 1900 km | 1465 phút | 2.732.862 đ |
| Hưng Yên → Phú Quốc | 1981 km | 2039 phút | 2.849.093 đ |
| Hưng Yên → Cà Mau | 1873 km | 1443 phút | 2.694.311 đ |
| Hưng Yên → Sóc Trăng | 1756 km | 1389 phút | 3.438.852 đ |
| Hưng Yên → Bạc Liêu | 1843 km | 1423 phút | 2.651.587 đ |
| Hưng Yên → Cao Lãnh | 1703 km | 1318 phút | 2.449.190 đ |
| Hưng Yên → Tân An | 1622 km | 1257 phút | 2.332.959 đ |